Nếu trả thêm 2.000.000 đ mỗi tháng vào tiền gốc:
Tiền lãi có thể tiết kiệm
10.903.156 đ
Thời gian vay có thể rút ngắn
0.8 năm
Công cụ tính toán lịch trả nợ chuyên sâu nhất. Mô phỏng chính xác kịch bản ân hạn nợ gốc, biến động lãi suất thả nổi và ước tính DTI thu nhập phù hợp chuẩn ngân hàng Việt Nam.
✓Tại sao chọn công cụ tính lãi vay tại Calc.vn?
• Lãi thả nổi 9.5-11.5% · Ân hạn gốc tăng 5-12% tổng lãi · DTI an toàn ≤ 40% thu nhập.
• Dư nợ giảm dần, ân hạn · Lãi ưu đãi & thả nổi · Bảng nợ chi tiết.
Phương án vay phổ biến tại Việt Nam
Mô hình nâng cao (beta)
Công cụ tính theo Dư nợ giảm dần
Tiền gốc trả đều mỗi tháng, tiền lãi giảm dần theo dư nợ còn lại.
Đây là lãi suất cơ sở nếu bạn không bật mô hình ưu đãi.
Khu vực kết quả
250 triệu
250.000.000 đ
40.5 triệu
40.468.750 đ
290.5 triệu
290.468.750 đ
9.1 triệu
9.131.944 đ
Phân tích dòng tiền
Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.
Theo dõi chi tiết dòng tiền: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại qua từng năm.
Tháng đầu tiên
9.131.944 đ
Gốc 6.944.444 đ + Lãi 2.187.500 đ
Tháng cuối cùng
7.005.208 đ
Dư nợ về 0 đ
Tổng lãi cả kỳ hạn
40.468.750 đ
Dư nợ giảm dần
| Kỳ Năm | Gốc Trả Trong Năm | Lãi Trả Trong Năm | Tổng Trả Trong Năm | Dư Nợ Còn Lại | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| Năm 1(Tháng 1-12) | 83.333.333 đ | 22.239.583 đ | 105.572.917 đ | 166.666.667 đ | |
| Năm 2(Tháng 13-24) | 83.333.333 đ | 13.489.583 đ | 96.822.917 đ | 83.333.333 đ | |
| Năm 3(Tháng 25-36) | 83.333.333 đ | 4.739.583 đ | 88.072.917 đ | 0 đ |
| Kỳ tháng | Gốc trả | Lãi trả | Tổng thanh toán | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.944.444 đ | 2.187.500 đ | 9.131.944 đ | 243.055.556 đ |
| Tháng 2 | 6.944.444 đ | 2.126.736 đ | 9.071.181 đ | 236.111.111 đ |
| Tháng 3 | 6.944.444 đ | 2.065.972 đ | 9.010.417 đ | 229.166.667 đ |
| Tháng 4 | 6.944.444 đ | 2.005.208 đ | 8.949.653 đ | 222.222.222 đ |
| Tháng 5 | 6.944.444 đ | 1.944.444 đ | 8.888.889 đ | 215.277.778 đ |
| Tháng 6 | 6.944.444 đ | 1.883.681 đ | 8.828.125 đ | 208.333.333 đ |
| Tháng 7 | 6.944.444 đ | 1.822.917 đ | 8.767.361 đ | 201.388.889 đ |
| Tháng 8 | 6.944.444 đ | 1.762.153 đ | 8.706.597 đ | 194.444.444 đ |
| Tháng 9 | 6.944.444 đ | 1.701.389 đ | 8.645.833 đ | 187.500.000 đ |
| Tháng 10 | 6.944.444 đ | 1.640.625 đ | 8.585.069 đ | 180.555.556 đ |
| Tháng 11 | 6.944.444 đ | 1.579.861 đ | 8.524.306 đ | 173.611.111 đ |
| Tháng 12 | 6.944.444 đ | 1.519.097 đ | 8.463.542 đ | 166.666.667 đ |
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 2.187.500 đ
Dư nợ: 243.055.556 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 2.126.736 đ
Dư nợ: 236.111.111 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 2.065.972 đ
Dư nợ: 229.166.667 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 2.005.208 đ
Dư nợ: 222.222.222 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.944.444 đ
Dư nợ: 215.277.778 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.883.681 đ
Dư nợ: 208.333.333 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.822.917 đ
Dư nợ: 201.388.889 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.762.153 đ
Dư nợ: 194.444.444 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.701.389 đ
Dư nợ: 187.500.000 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.640.625 đ
Dư nợ: 180.555.556 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.579.861 đ
Dư nợ: 173.611.111 đ
Gốc 6.944.444 đ · Lãi 1.519.097 đ
Dư nợ: 166.666.667 đ
Xem nhanh tác động khi trả thêm tiền gốc, thay đổi thời hạn vay và mức độ an toàn của khoản vay theo thu nhập.
Khoản trả tháng đầu
9.131.944 đ
Thu nhập hiện tại
Chưa nhập
Tỷ lệ trả nợ/thu nhập
—
Mức độ rủi ro
Chưa có dữ liệu thu nhập
Nếu trả thêm 2.000.000 đ mỗi tháng vào tiền gốc:
Tiền lãi có thể tiết kiệm
10.903.156 đ
Thời gian vay có thể rút ngắn
0.8 năm
So sánh vay 8 năm với hiện tại 3 năm.
Mức thay đổi tiền trả/tháng
Giảm 4.359.266 đ
Mức thay đổi tổng lãi
Tăng 65.625.000 đ
Nhập thu nhập hàng tháng để đánh giá mức độ an toàn của khoản vay.
Tất cả kết quả trên Calc.vn được xây dựng dựa trên mô hình toán học chuẩn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Tiền lãi được tính chính xác dựa trên số dư nợ gốc thực tế còn lại tại đầu mỗi kỳ trả nợ, giúp tổng số tiền phải trả giảm dần theo thời gian.
• Gốc tháng = Dư nợ gốc / Số tháng vay còn lại
• Lãi tháng = Dư nợ còn lại × (Lãi suất năm / 12)
• Tổng trả = Gốc tháng + Lãi tháng
Trong thời gian ân hạn (thường từ 6 – 24 tháng đầu), người vay chỉ thanh toán phần tiền lãi phát sinh, chưa phải trả nợ gốc.
Sau thời gian cố định ưu đãi ban đầu (12–36 tháng), lãi suất cho vay sẽ được điều chỉnh theo công thức thả nổi của ngân hàng:
DTI là tỷ lệ giữa tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng trên thu nhập ròng. Calc.vn khuyến nghị ngưỡng DTI an toàn:
Mỗi hình thức vay có cách tính lãi, chi phí và mức độ rủi ro khác nhau. Phần so sánh này giúp bạn chọn đúng loại vay trước khi nhập số liệu chi tiết.
Dư nợ giảm dần
8% - 11%/năm
Phù hợp: Mua nhà, mua xe, vay khoản lớn
Lưu ý: Rủi ro lãi suất ở mức vừa phải
Lãi theo dư nợ ban đầu
10% - 15%/năm
Phù hợp: Nhu cầu mua sắm trả góp ngắn - trung hạn
Lưu ý: Tổng lãi thực trả thường cao hơn kỳ vọng
Không cần tài sản đảm bảo
15% - 25%/năm
Phù hợp: Cần tiền nhanh, hồ sơ đơn giản
Lưu ý: Chi phí lãi cao, dễ áp lực dòng tiền
Chi tiêu trước, trả sau
20% - 35%/năm
Phù hợp: Chi tiêu ngắn hạn và thanh toán đúng hạn
Lưu ý: Quá hạn có thể phát sinh lãi rất cao
| Tiêu chí | Vay thế chấp | Trả góp dư nợ ban đầu | Vay tín chấp | Thẻ tín dụng |
|---|---|---|---|---|
| Cách tính lãi | Tính trên dư nợ giảm dần | Tính trên dư nợ ban đầu | Thường theo dư nợ ban đầu/cố định | Tính theo chu kỳ sao kê |
| Lãi suất phổ biến | 8% - 11%/năm | 10% - 15%/năm | 15% - 25%/năm | 20% - 35%/năm |
| Khoản trả mỗi tháng | Giảm dần theo thời gian | Cố định hàng tháng | Cố định hàng tháng | Thanh toán tối thiểu |
| Tổng lãi phải trả | Thấp hơn | Cao hơn | Cao | Rất cao nếu chậm trả |
| Thời hạn vay | 5 - 30 năm | 1 - 5 năm | 6 tháng - 5 năm | Không cố định |
| Phù hợp với | Khoản vay lớn, kế hoạch dài hạn | Mua sắm trả góp, cần số tiền trả đều | Nhu cầu vốn ngắn hạn, giải ngân nhanh | Chi tiêu ngắn hạn, có kỷ luật thanh toán |
Nên ưu tiên vay thế chấp khi
Bạn vay khoản lớn, có tài sản đảm bảo và muốn tối ưu tổng chi phí lãi dài hạn.
Nên cân nhắc vay tín chấp khi
Bạn cần giải ngân nhanh, nhưng vẫn đảm bảo tỷ lệ trả nợ trên thu nhập ở mức an toàn.
Nên tránh dùng thẻ tín dụng để vay dài hạn
Lãi suất quá hạn thường cao nhất, dễ phát sinh nợ xoay vòng và áp lực tài chính.
Các mức lãi suất trong bảng mang tính tham khảo, tổng hợp từ nhiều nguồn công bố của ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2024 - 2026. Chi phí thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng, tài sản đảm bảo, thời điểm vay và chương trình ưu đãi.
Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026
| Ngân hàng | Lãi suất ưu đãi | Kỳ hạn ưu đãi | Lãi thả nổi (Ước tính) | Đánh giá & Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
![]() HSBCNước ngoài | 5.5% – 8.5% | 12-60 tháng cố định | ~10.5% – 12.5% | Khách thu nhập cao (>40 triệu/tháng), người nước ngoài, expat — lãi ưu đãi thấp nhất thị trường nhưng yêu cầu thu nhập cao Lãi ưu đãi từ 5.5% thấp nhất thị trường (08/2026), yêu cầu thu nhập và hồ sơ tài chính minh bạch. |
![]() AgribankBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Nông dân, cán bộ nhà nước, vay nhà ở xã hội — thủ tục truyền thống, lãi thả nổi ổn định Ngân hàng quốc doanh nông nghiệp, lãi ưu đãi thấp nhất nhóm Big4, phù hợp vay dài hạn nhà nước. |
![]() BIDVBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Người có hộ khẩu thường trú, lương doanh nghiệp nhà nước — uy tín Big4, lãi thả nổi tương đối ổn Big4, chương trình ưu đãi theo đợt. Lãi suất ưu đãi mới nhất tháng 08/2026, hỗ trợ vay nhà và tiêu dùng. |
![]() VietcombankBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Khách hàng ưu tiên uy tín thương hiệu, doanh nghiệp FDI — mạng lưới rộng, dịch vụ quốc tế tốt VCB uy tín nhất Việt Nam. Lãi suất ưu đãi tháng 08/2026 cực kỳ cạnh tranh, phù hợp vay mua bất động sản. |
![]() MB BankTMCP | 7.0% – 9.0% | 12-24 tháng đầu | ~10.5% – 13% | Quân nhân, cán bộ quốc phòng, cá nhân có thu nhập ổn định — thủ tục nhanh, nhiều ưu đãi nội bộ MB Banks mạnh về khách quân sự & doanh nghiệp. Phê duyệt nhanh, lãi ưu đãi 12-24 tháng ổn. |
![]() Shinhan BankNước ngoài | 7.0% – 8.0% | 12-36 tháng cố định | ~10.5% – 12.5% | Người nước ngoài tại VN, doanh nghiệp Hàn Quốc/FDI, khách hàng muốn cố định lãi dài hơn (36 tháng) Lãi suất ưu đãi cố định từ 7.0-8.0% tháng 08/2026 — ổn định và cạnh tranh cho khách hàng cá nhân & FDI. |
![]() SacombankTMCP | 7.2% – 9.2% | 12-24 tháng đầu | ~11% – 14% | Người mua nhà phía Nam, tiểu thương chợ — mạnh ở TP.HCM và khu vực đồng bằng Phổ biến phía Nam, điều chỉnh theo thị trường. Lãi cạnh tranh với nhóm tư nhân. |
![]() TechcombankTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11.5% – 14% | Người thu nhập cao-trung, muốn duyệt nhanh, vay mua nhà dự án Techcombank liên kết Lãi ưu đãi 6-12 tháng cạnh tranh. Sau ưu đãi lãi thả nổi 12-15% là mức cao — cần tính tổng chi phí dài hạn. |
![]() VPBankTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11.5% – 14.5% | Người cần giải ngân nhanh, vay tín chấp — thủ tục đơn giản, tuy nhiên lãi cá nhân cao nhất nhóm Mạnh tín chấp & SME. Vay thế chấp lãi cạnh tranh ngắn hạn nhưng thả nổi cao. Phí tất toán tương đối cao. |
![]() ACBTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11% – 14% | Cá nhân kinh doanh, tiểu thương — thủ tục linh hoạt, nhiều sản phẩm vay tiêu dùng ACB mạnh về cá nhân kinh doanh. Lãi ưu đãi tháng 08/2026 khoảng 8.5-10%. Phê duyệt tương đối nhanh. |
Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).
Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.
Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Công cụ tính lãi vay sử dụng các thông số như số tiền vay, lãi suất và thời gian vay để ước tính khoản thanh toán hàng tháng.