calc.vn logo
KRW flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Won Bằng Bao Nhiêu Sen? Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Sen Nhật (Nghìn Yên) Hôm Nay

Đồng Won là tiền tệ của Hàn Quốc. Người Việt hay quy đổi theo mốc 1.000 Won hoặc 1 triệu Won. Quy đổi sang Sen Nhật (Nghìn Yên) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Won Hàn Quốc (KRW) Sang Sen Nhật (Nghìn Yên) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Won BẰNGJPY flag

0,1203 千

≈ 20 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Won (KRW)

0,0001 千

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Sen (JPY)

8.316 ₩

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Won quy đổi bằng 0,0001 Sen, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Won = 20,28 VNĐ, 1 Sen = 168.640 VNĐ).

KRW flag

Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Sen Nhật (Nghìn Yên)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Won = 0,0001 Sen
Số tiền gửi / Đổi từ:
₩

1.000 Won ≈ 20 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
千

0,1203 Sen (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Won)1.000 Won
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Sen Nhật (Nghìn Yên) (Won → Sen)

1 Won = 0,0001 Sen
Số lượng (Won)Thành tiền (Sen)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Won0,0001 千20 đ≈ 20
100 Won0,012 千2.028 đ≈ 2 nghìn
1.000 Won0,1203 千20.280 đ≈ 20 nghìn
5.000 Won0,6013 千101.400 đ≈ 101 nghìn
10.000 Won1,2026 千202.800 đ≈ 203 nghìn
50.000 Won6,0128 千1.014.000 đ≈ 1 triệu
100.000 Won12,03 千2.028.000 đ≈ 2 triệu
500.000 Won60,13 千10.140.000 đ≈ 10.1 triệu
1.000.000 Won120,26 千20.280.000 đ≈ 20.3 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) sang Won Hàn Quốc (KRW) (Sen → Won)

Xem trang đảo chiều

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Sen Nhật (Nghìn Yên):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Sen Nhật (Nghìn Yên) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.