Tỷ giá chéo giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Franc Thụy Sĩ (CHF) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Won Bằng Bao Nhiêu CHF? Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay
Đồng Won là tiền tệ của Hàn Quốc. Người Việt hay quy đổi theo mốc 1.000 Won hoặc 1 triệu Won. Quy đổi sang Franc Thụy Sĩ (CHF) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Won Hàn Quốc (KRW) Sang Franc Thụy Sĩ (CHF) Hôm Nay (19/10/2026)
0,6347 CHF
≈ 20 nghìn (Giá trị VNĐ)
0,0006 CHF
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
1.576 ₩
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Won quy đổi bằng 0,0006 CHF, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Won = 20,28 VNĐ, 1 CHF = 31.951,54 VNĐ).
Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Franc Thụy Sĩ (CHF)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
1.000 Won ≈ 20 nghìn
0,6347 CHF (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Franc Thụy Sĩ (CHF) (Won → CHF)
1 Won = 0,0006 CHF| Số lượng (Won) | Thành tiền (CHF) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Won | 0,0006 CHF | 20 đ | ≈ 20 |
| 100 Won | 0,0635 CHF | 2.028 đ | ≈ 2 nghìn |
| 1.000 Won | 0,6347 CHF | 20.280 đ | ≈ 20 nghìn |
| 5.000 Won | 3,1736 CHF | 101.400 đ | ≈ 101 nghìn |
| 10.000 Won | 6,3471 CHF | 202.800 đ | ≈ 203 nghìn |
| 50.000 Won | 31,74 CHF | 1.014.000 đ | ≈ 1 triệu |
| 100.000 Won | 63,47 CHF | 2.028.000 đ | ≈ 2 triệu |
| 500.000 Won | 317,36 CHF | 10.140.000 đ | ≈ 10.1 triệu |
| 1.000.000 Won | 634,71 CHF | 20.280.000 đ | ≈ 20.3 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Won Hàn Quốc (KRW) (CHF → Won)
Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.