calc.vn logo

Đánh giá khả năng chi trả gói vay 1.3 tỷ trả góp 5 năm

Dư nợ giảm dần9% / năm5 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 1.3 tỷ (5 Năm):

Khi vay 1.3 tỷ trong 5 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 31.4 triệu (gồm 21.7 triệu gốc + 9.8 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 297.4 triệu (bằng khoảng 22.9% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 1.6 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~26.6 triệu): Từ 53.3 triệu/tháng (DTI < 50%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~31.4 triệu): Khuyến nghị từ 62.8 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

8 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

22.9%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Giải bài toán tài chính toàn diện: Vay 1.3 tỷ trả góp trong 5 năm. Đánh giá chi phí cơ hội, lãi suất danh nghĩa so với chi phí vay thực tế (APR).

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay1.3 tỷ
Thời gian vay5 năm (60 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

26.6 triệu

Tháng đầu tiên

31.4 triệu

Tổng tiền lãi

297.4 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 1.6 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 44.6 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Vay 1.3 tỷ ngân hàng thường được ưu đãi lãi suất 1-2 năm đầu. Hãy tính toán dựa trên lãi suất thả nổi dự kiến ~10-12% để đảm bảo an toàn dòng tiền lâu dài.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Khái quát nghĩa vụ trả nợ gốc lãi vay 1.3 tỷ trong 5 năm

Số tiền vayNợ gốc

1.3 tỷ

1.300.000.000 đ

Tổng tiền lãi22.9% vốn

297.4 triệu

297.375.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

1.6 tỷ

1.597.375.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

31.4 triệu

31.416.667 đ

Trả tháng cuối:21.8 triệu
Trả bình quân/tháng:26.6 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 81.4%● Lãi: 18.6%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 5 năm (60 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 1.3 tỷ

Theo dõi tiến độ giảm nợ gốc và lãi suất thực tế theo từng tháng trong suốt 5 năm.

Tháng đầu tiên

31.416.667 đ

Gốc 21.666.667 đ + Lãi 9.750.000 đ

Tháng cuối cùng

21.829.167 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

297.375.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 260.000.000 đTổng lãi năm: 106.275.000 đ
Tháng 1

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 9.750.000 đ

31.416.667 đ

Dư nợ: 1.278.333.333 đ

Tháng 2

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 9.587.500 đ

31.254.167 đ

Dư nợ: 1.256.666.667 đ

Tháng 3

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 9.425.000 đ

31.091.667 đ

Dư nợ: 1.235.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 9.262.500 đ

30.929.167 đ

Dư nợ: 1.213.333.333 đ

Tháng 5

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 9.100.000 đ

30.766.667 đ

Dư nợ: 1.191.666.667 đ

Tháng 6

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.937.500 đ

30.604.167 đ

Dư nợ: 1.170.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.775.000 đ

30.441.667 đ

Dư nợ: 1.148.333.333 đ

Tháng 8

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.612.500 đ

30.279.167 đ

Dư nợ: 1.126.666.667 đ

Tháng 9

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.450.000 đ

30.116.667 đ

Dư nợ: 1.105.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.287.500 đ

29.954.167 đ

Dư nợ: 1.083.333.333 đ

Tháng 11

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 8.125.000 đ

29.791.667 đ

Dư nợ: 1.061.666.667 đ

Tháng 12

Gốc 21.666.667 đ · Lãi 7.962.500 đ

29.629.167 đ

Dư nợ: 1.040.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Mô hình dòng tiền vay 1.3 tỷ trong 5 năm qua các kỳ

Minh họa chi tiết tương quan tiền gốc trả đều và lãi suất giảm dần liên tục giúp bạn an tâm về dòng tiền.

Khoản trả tháng đầu

31.4 triệu

Trả trung bình/tháng

26.6 triệu

Tổng lãi phải trả

297.4 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

22.9%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Tư vấn hạn mức thu nhập gánh nợ 1.3 tỷ trong 5 năm an toàn

Bên cạnh thu nhập từ lương, ngân hàng cũng xem xét các nguồn thu từ cho thuê tài sản, kinh doanh. Bạn nên minh bạch mọi dòng tiền để được ưu đãi lãi suất.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

53.3 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Hãy lập quỹ dự phòng khẩn cấp bằng 4 tháng gốc lãi để cân đối dòng tiền sinh hoạt dưới ngưỡng thu nhập khuyến đề.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 32 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 32 triệu - 69 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 69 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Đo lường chỉ số an toàn thanh khoản gia đình cho khoản vay 1.3 tỷ

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 53.3 triệu

  • Trả khoản vay (50%)26.6 triệu
  • Chi phí thiết yếu (40%)21.3 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)5.3 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 50%): ≥ 53.3 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 260 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo260 triệu
Quỹ dự phòng nên có127.8 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)50% / 50%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kịch bản dòng tiền và kế hoạch trả nợ vay 1.3 tỷ trong 5 năm

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 1.3 tỷ thời hạn 5 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Phân tích bài toán cân đối dòng tiền khi vay 1.3 tỷ

Kỳ hạn ngắn hạn 5 năm là lựa chọn phổ biến cho các khoản vay mua xe hoặc tiêu dùng lớn. Tổng nghĩa vụ cả gốc và lãi bạn phải trả cho ngân hàng là 1.6 tỷ, trong đó lãi suất chiếm 297.4 triệu. Số tiền chi đóng tháng đầu là 31.4 triệu và giảm dần về cuối kỳ, mang lại sự dễ thở hơn so với mốc 3 năm nhưng vẫn tiết kiệm lãi đáng kể.

📉 Stress-Test: Đo lường rủi ro khi lãi thả nổi vọt cao

Ở mốc kỳ hạn 5 năm, rủi ro lãi suất thả nổi sau ưu đãi bắt đầu cần được tính toán kỹ: Trong kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% (lên 10.5%/năm), khoản trả tháng đầu tăng thêm 1.625.000 đ/tháng và tổng lãi cả kỳ tăng thêm 49.6 triệu. Ở kịch bản tăng sốc +3.5% (lên 12.5%/năm), số tiền phải đóng tháng đầu sẽ tăng lên mức 35.2 triệu/tháng (tăng thêm 3.791.667 đ/tháng) và làm đội tổng lãi cả kỳ thêm 115.6 triệu.

🔄 Đánh giá sự đánh đổi giữa thời hạn vay ngắn và dài

Kỳ hạn 5 năm là điểm dung hòa tốt. Nếu bạn muốn tối ưu dòng tiền sinh hoạt hơn nữa, việc nâng thời hạn vay lên 7-10 năm sẽ giúp giảm nhẹ khoản đóng tháng đầu, tạo không gian xoay xở cho gia đình.

⚠️ Hệ lụy nợ quá hạn & Cách tính lãi suất phạt trễ hạn

Với gốc hàng tháng là 21.7 triệu, nếu trễ hạn đóng nợ, ngân hàng sẽ áp dụng lãi phạt 150% (tương đương 13.5%/năm), phát sinh số tiền phạt dồn tích ~8.014 đ/ngày trên dư nợ gốc chậm trả. Trễ trên 10 ngày sẽ đẩy bạn vào nhóm nợ cần chú ý trên hệ thống CIC.

🧮 Công thức chuẩn tự lập lịch trả nợ dư nợ giảm dần

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1.3 tỷ lãi suất 9%/năm trong 5 năm (60 tháng):

1️⃣ Tiền gốc chia đều hàng tháng (không đổi):

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 1.3 tỷ / 60 tháng = 21.666.667 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Mốc tiền lãi cao nhất đóng trong kỳ đầu:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 1.3 tỷ x (9% / 12) = 9.750.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chuẩn bị đóng tháng 1:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 21.666.667 đ + 9.750.000 đ = 31.416.667 đ.

4️⃣ Cách tính lãi thực tế từ tháng thứ 2 trở đi:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 1.3 tỷ - 21.666.667 đ = 1.278.333.333 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 1.278.333.333 đ x (9% / 12) = 9.587.500 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 162.500 đ so với tháng đầu!

💰 Chiến lược xóa nợ nhanh bằng việc đóng thêm gốc cho khoản vay 1.3 tỷ trong 5 năm

Tính toán số tiền lãi tiết kiệm được và số tháng thoát nợ sớm khi tăng tỷ lệ trả gốc.

Tiết kiệm lãi

6.6 triệu

Hoàn thành sớm

1 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 So sánh áp lực tài chính khi vay 1.3 tỷ ở các kỳ hạn khác nhau

So sánh trực quan biến động của gốc lãi hàng tháng và chi phí lãi vay tổng cộng giữa các mốc thời hạn vay phổ biến.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm31.416.667 đ26.622.917 đ297.375.000 đ66.557.292 đ36.129.167 đ /th
10 năm20.583.333 đ15.748.958 đ589.875.000 đ39.372.396 đ23.670.833 đ /th
15 năm16.972.222 đ12.124.306 đ882.375.000 đ30.310.764 đ19.518.056 đ /th
20 năm15.166.667 đ10.311.979 đ1.174.875.000 đ25.779.948 đ17.441.667 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 1.3 tỷ trong 5 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.3 tỷ thời hạn 5 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

29.250.000 đ

Trung bình mỗi tháng

25.521.528 đ

Tổng tiền lãi phải trả

231.291.667 đ

Tổng gốc và lãi

1.531.291.667 đ

🔄 Vay 1.3 tỷ trong 5 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.3 tỷ thời hạn 5 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

30.333.333 đ

Trung bình mỗi tháng

26.072.222 đ

Tổng tiền lãi phải trả

264.333.333 đ

Tổng gốc và lãi

1.564.333.333 đ

🔄 Vay 1.3 tỷ trong 5 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.3 tỷ thời hạn 5 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

31.416.667 đ

Trung bình mỗi tháng

26.622.917 đ

Tổng tiền lãi phải trả

297.375.000 đ

Tổng gốc và lãi

1.597.375.000 đ

🔄 Vay 1.3 tỷ trong 5 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.3 tỷ thời hạn 5 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

32.500.000 đ

Trung bình mỗi tháng

27.173.611 đ

Tổng tiền lãi phải trả

330.416.667 đ

Tổng gốc và lãi

1.630.416.667 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói vay mua nhà Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà UOB

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Hong Leong Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Vay mua nhà phố, căn hộ dự án hoặc chuyển nhượng BĐS có tài sản bảo đảm hợp lệ

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Vay mua nhà dự án, tài trợ tối đa 80% nhu cầu vốn, ân hạn nợ gốc đến 24 tháng

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Nhận định chuyên môn về xu thế lãi suất cho vay trung hạn

  • Niềm tin tiêu dùng phục hồi thúc đẩy nhu cầu sử dụng đòn bẩy tài chính thông minh để gia tăng tích lũy tài sản dài hạn.
  • Công nghệ Blockchain bắt đầu được áp dụng trong việc quản lý hồ sơ tín dụng, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và hạ thấp chi phí vận hành cho hệ thống ngân hàng.
  • Hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 hoàn tất áp dụng tiêu chuẩn quản trị rủi ro Basel III, nâng cao tính minh bạch dòng vốn và giảm rủi ro biến động lãi suất đột ngột.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ nợ trên thu nhập. Ngân hàng sẽ từ chối nếu DTI vượt quá 50-60%. Hãy đảm bảo mức trả nợ hàng tháng luôn nằm trong ngưỡng an toàn.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ