calc.vn logo

Cẩm nang tài chính: Vay 9 tỷ trả trong 15 năm an tâm gánh nợ

Dư nợ giảm dần9% / năm15 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 9 tỷ (15 Năm):

Khi vay 9 tỷ trong 15 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 117.5 triệu (gồm 50 triệu gốc + 67.5 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 6.11 tỷ (bằng khoảng 67.9% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 15.11 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~83.9 triệu): Từ 239.8 triệu/tháng (DTI < 35%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~117.5 triệu): Khuyến nghị từ 335.7 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 48

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

10 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

67.9%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Phân tích kịch bản trả nợ từng kỳ cho gói vay 9 tỷ kỳ hạn 15 năm theo nguyên tắc dư nợ giảm dần, hỗ trợ người vay tối ưu chi phí lãi suất.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay9 tỷ
Thời gian vay15 năm (180 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

83.9 triệu

Tháng đầu tiên

117.5 triệu

Tổng tiền lãi

6.11 tỷ

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 15.11 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 916.3 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Dòng tiền kinh doanh cần được kiểm soát chặt chẽ qua tài khoản doanh nghiệp để chứng minh năng lực tài chính.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Khái quát nghĩa vụ trả nợ gốc lãi vay 9 tỷ trong 15 năm

Số tiền vayNợ gốc

9 tỷ

9.000.000.000 đ

Tổng tiền lãi67.9% vốn

6.11 tỷ

6.108.750.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

15.11 tỷ

15.108.750.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

117.5 triệu

117.500.000 đ

Trả tháng cuối:50.4 triệu
Trả bình quân/tháng:83.9 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 48
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 59.6%● Lãi: 40.4%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 15 năm (180 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Bảng sao kê chi tiết lịch trả nợ dự kiến của gói vay 9 tỷ

Theo dõi chi tiết từng tháng: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại.

Tháng đầu tiên

117.500.000 đ

Gốc 50.000.000 đ + Lãi 67.500.000 đ

Tháng cuối cùng

50.375.000 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

6.108.750.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 600.000.000 đTổng lãi năm: 785.250.000 đ
Tháng 1

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 67.500.000 đ

117.500.000 đ

Dư nợ: 8.950.000.000 đ

Tháng 2

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 67.125.000 đ

117.125.000 đ

Dư nợ: 8.900.000.000 đ

Tháng 3

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 66.750.000 đ

116.750.000 đ

Dư nợ: 8.850.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 66.375.000 đ

116.375.000 đ

Dư nợ: 8.800.000.000 đ

Tháng 5

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 66.000.000 đ

116.000.000 đ

Dư nợ: 8.750.000.000 đ

Tháng 6

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 65.625.000 đ

115.625.000 đ

Dư nợ: 8.700.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 65.250.000 đ

115.250.000 đ

Dư nợ: 8.650.000.000 đ

Tháng 8

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 64.875.000 đ

114.875.000 đ

Dư nợ: 8.600.000.000 đ

Tháng 9

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 64.500.000 đ

114.500.000 đ

Dư nợ: 8.550.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 64.125.000 đ

114.125.000 đ

Dư nợ: 8.500.000.000 đ

Tháng 11

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 63.750.000 đ

113.750.000 đ

Dư nợ: 8.450.000.000 đ

Tháng 12

Gốc 50.000.000 đ · Lãi 63.375.000 đ

113.375.000 đ

Dư nợ: 8.400.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Mô hình dòng tiền vay 9 tỷ trong 15 năm qua các kỳ

Mô phỏng tốc độ triệt tiêu gốc lãi qua đồ thị giúp bạn dễ dàng đánh giá tổng tiến trình trả nợ.

Khoản trả tháng đầu

117.5 triệu

Trả trung bình/tháng

83.9 triệu

Tổng lãi phải trả

6.11 tỷ

Tỷ lệ lãi/khoản vay

67.9%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Ngưỡng thu nhập tối thiểu để an toàn vay 9 tỷ trong 15 năm

Dòng tiền kinh doanh thường biến động lớn, bạn cần có kế hoạch dự phòng doanh thu sụt giảm để vẫn đảm bảo nghĩa vụ trả nợ đúng hạn cho ngân hàng.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

239.8 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Ngưỡng thu nhập đề xuất giúp bạn duy trì chất lượng cuộc sống trong khi vẫn thực hiện tốt nghĩa vụ trả nợ ngân hàng.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 144 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 144 triệu - 312 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 312 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Hệ số an toàn tài chính khuyến nghị khi gánh nợ 9 tỷ trong 15 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 239.8 triệu

  • Trả khoản vay (30%)83.9 triệu
  • Chi phí thiết yếu (60%)143.9 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)24 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 30%): ≥ 239.8 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 1.8 tỷ (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo1.8 tỷ
Quỹ dự phòng nên có863.4 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)35% / 30%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kịch bản dòng tiền và kế hoạch trả nợ vay 9 tỷ trong 15 năm

Phân tích toàn diện & Đánh giá rủi ro dòng tiền thực tế đối với gói vay 9 tỷ trong kỳ hạn 15 năm, kiểm duyệt chính quy bởi Ban biên tập Calc.vn.

⚖️ Thẩm định chi tiết năng lực trả nợ khoản vay 9 tỷ

Quyết định vay 9 tỷ trả góp dài hạn trong 15 năm giúp tối ưu hóa tối đa khả năng chi trả hàng tháng của gia đình bạn với mốc đóng đầu tiên chỉ là 117.5 triệu. Đổi lại, bạn phải chấp nhận gánh khoản lãi vay lũy tiến lên tới 6.11 tỷ trong suốt hành trình dài hạn này.

📉 Báo cáo Stress-Test: Kịch bản rủi ro lãi suất thả nổi

Với kỳ hạn dài hạn 15 năm, rủi ro lãi suất thả nổi là mối đe dọa lớn nhất đối với khoản vay 9 tỷ. Trong kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% (lên 10.5%/năm), số tiền đóng tháng đầu tăng thêm 11.250.000 đ/tháng và tổng lãi cả kỳ tăng thêm 1.02 tỷ. Nếu lãi suất tăng sốc (+3.5% lên 12.5%/năm), số tiền đóng tháng đầu tăng thêm 26.250.000 đ/tháng và tổng tiền lãi phát sinh thêm cả kỳ sẽ vọt lên tới 2.38 tỷ!

🔄 So sánh các phương án kỳ hạn thay thế để tối ưu hóa

Ở kỳ hạn dài 15 năm, chiến lược tối ưu nhất là chọn thời gian vay dài nhất có thể để giảm thiểu nghĩa vụ trả nợ bắt buộc hàng tháng của ngân hàng về mức thấp nhất. Sau đó, tận dụng mọi nguồn thu nhập thặng dư để nộp thêm gốc hàng tháng, thực chất biến khoản vay dài hạn thành khoản vay ngắn hạn mà không bị ràng buộc áp lực trả nợ bắt buộc.

⚠️ Hệ lụy nợ quá hạn & Cách tính lãi suất phạt trễ hạn

Đừng bao giờ coi thường việc trả nợ đúng hạn trong hành trình dài hạn này. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng kích hoạt mức phạt quá hạn 150% tương đương ~18.493 đ/ngày cộng dồn. Việc bị ghi nhận nợ xấu trên hệ thống CIC quốc gia sẽ làm suy giảm nghiêm trọng điểm tín dụng cá nhân và ảnh hưởng tiêu cực đến các kế hoạch tài chính dài hạn.

🧮 Hướng dẫn tự tính dòng tiền gốc lãi giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 9 tỷ lãi suất 9%/năm trong 15 năm (180 tháng):

1️⃣ Trích đóng gốc đều đặn từng kỳ:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 9 tỷ / 180 tháng = 50.000.000 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Mốc tiền lãi cao nhất đóng trong kỳ đầu:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 9 tỷ x (9% / 12) = 67.500.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chi trả trong tháng thứ nhất (Gốc + Lãi):

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 50.000.000 đ + 67.500.000 đ = 117.500.000 đ.

4️⃣ Lịch trình giảm tải lãi suất trong các kỳ sau:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 9 tỷ - 50.000.000 đ = 8.950.000.000 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 8.950.000.000 đ x (9% / 12) = 67.125.000 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 375.000 đ so với tháng đầu!

💰 Mô hình trả thêm gốc tự do hàng tháng đối với gói vay 9 tỷ trong 15 năm

Tính toán số tiền lãi tiết kiệm được và số tháng thoát nợ sớm khi tăng tỷ lệ trả gốc.

Tiết kiệm lãi

60.1 triệu

Hoàn thành sớm

1 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Đối chiếu dòng tiền vay 9 tỷ trong 15 năm với các kỳ hạn khác

Cùng một số tiền vay và lãi suất, thời hạn khác nhau sẽ làm thay đổi mạnh khoản trả hàng tháng và tổng lãi phải trả. Bảng dưới giúp bạn chọn phương án phù hợp dòng tiền.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm217.500.000 đ184.312.500 đ2.058.750.000 đ460.781.250 đ250.125.000 đ /th
10 năm142.500.000 đ109.031.250 đ4.083.750.000 đ272.578.125 đ163.875.000 đ /th
15 năm117.500.000 đ83.937.500 đ6.108.750.000 đ209.843.750 đ135.125.000 đ /th
20 năm105.000.000 đ71.390.625 đ8.133.750.000 đ178.476.563 đ120.750.000 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 9 tỷ trong 15 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 9 tỷ thời hạn 15 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

102.500.000 đ

Trung bình mỗi tháng

76.395.833 đ

Tổng tiền lãi phải trả

4.751.250.000 đ

Tổng gốc và lãi

13.751.250.000 đ

🔄 Vay 9 tỷ trong 15 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 9 tỷ thời hạn 15 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

110.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

80.166.667 đ

Tổng tiền lãi phải trả

5.430.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

14.430.000.000 đ

🔄 Vay 9 tỷ trong 15 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 9 tỷ thời hạn 15 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

117.500.000 đ

Trung bình mỗi tháng

83.937.500 đ

Tổng tiền lãi phải trả

6.108.750.000 đ

Tổng gốc và lãi

15.108.750.000 đ

🔄 Vay 9 tỷ trong 15 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 9 tỷ thời hạn 15 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

125.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

87.708.333 đ

Tổng tiền lãi phải trả

6.787.500.000 đ

Tổng gốc và lãi

15.787.500.000 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Các hình thức thấu chi và tạm ứng lương thay thế hiệu quả

  • Đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp để tăng thu nhập thực tế là cách tốt nhất để rút ngắn thời gian vay nợ và giảm tổng tiền lãi phải trả.
  • Tận dụng các mối quan hệ xã hội uy tín để huy động vốn không lãi suất phục vụ sản xuất kinh doanh.
  • Luôn ưu tiên tất toán dứt điểm các khoản nợ có lãi suất cao nhất trước khi thực hiện tích lũy đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tất toán trước hạn giúp bạn tiết kiệm tổng lãi vay. Với khoản vay 9 tỷ, nếu có nguồn tiền nhàn rỗi, bạn nên ưu tiên trả thêm gốc để giảm áp lực lãi suất hàng tháng.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ