calc.vn logo

Cảnh báo rủi ro khi vay 7 tỷ trong 10 năm: Bạn đã biết chưa?

Dư nợ giảm dần9% / năm10 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 7 tỷ (10 Năm):

Khi vay 7 tỷ trong 10 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 110.8 triệu (gồm 58.3 triệu gốc + 52.5 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 3.18 tỷ (bằng khoảng 45.4% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 10.18 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~84.8 triệu): Từ 212 triệu/tháng (DTI < 40%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~110.8 triệu): Khuyến nghị từ 277.1 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

10 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

45.4%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Bạn cần chuẩn bị mức lương bao nhiêu để trả khoản nợ 7 tỷ trong 10 năm mà không bị áp lực? Hãy cùng xem xét các tiêu chuẩn DTI và kịch bản thực tế.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay7 tỷ
Thời gian vay10 năm (120 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

84.8 triệu

Tháng đầu tiên

110.8 triệu

Tổng tiền lãi

3.18 tỷ

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 10.18 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 476.4 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Thế chấp máy móc thiết bị hoặc hàng tồn kho thường có tỷ lệ giải ngân thấp hơn nhiều so với bất động sản.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 7 tỷ kỳ hạn 10 năm

Số tiền vayNợ gốc

7 tỷ

7.000.000.000 đ

Tổng tiền lãi45.4% vốn

3.18 tỷ

3.176.250.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

10.18 tỷ

10.176.250.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

110.8 triệu

110.833.333 đ

Trả tháng cuối:58.8 triệu
Trả bình quân/tháng:84.8 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 68.8%● Lãi: 31.2%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 10 năm (120 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 7 tỷ

Theo dõi chi tiết từng tháng: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại.

Tháng đầu tiên

110.833.333 đ

Gốc 58.333.333 đ + Lãi 52.500.000 đ

Tháng cuối cùng

58.770.833 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

3.176.250.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 700.000.000 đTổng lãi năm: 601.125.000 đ
Tháng 1

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 52.500.000 đ

110.833.333 đ

Dư nợ: 6.941.666.667 đ

Tháng 2

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 52.062.500 đ

110.395.833 đ

Dư nợ: 6.883.333.333 đ

Tháng 3

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 51.625.000 đ

109.958.333 đ

Dư nợ: 6.825.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 51.187.500 đ

109.520.833 đ

Dư nợ: 6.766.666.667 đ

Tháng 5

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 50.750.000 đ

109.083.333 đ

Dư nợ: 6.708.333.333 đ

Tháng 6

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 50.312.500 đ

108.645.833 đ

Dư nợ: 6.650.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 49.875.000 đ

108.208.333 đ

Dư nợ: 6.591.666.667 đ

Tháng 8

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 49.437.500 đ

107.770.833 đ

Dư nợ: 6.533.333.333 đ

Tháng 9

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 49.000.000 đ

107.333.333 đ

Dư nợ: 6.475.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 48.562.500 đ

106.895.833 đ

Dư nợ: 6.416.666.667 đ

Tháng 11

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 48.125.000 đ

106.458.333 đ

Dư nợ: 6.358.333.333 đ

Tháng 12

Gốc 58.333.333 đ · Lãi 47.687.500 đ

106.020.833 đ

Dư nợ: 6.300.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Tiến trình khấu hao thực tế khoản vay 7 tỷ dư nợ giảm dần

Minh họa chi tiết tương quan tiền gốc trả đều và lãi suất giảm dần liên tục giúp bạn an tâm về dòng tiền.

Khoản trả tháng đầu

110.8 triệu

Trả trung bình/tháng

84.8 triệu

Tổng lãi phải trả

3.18 tỷ

Tỷ lệ lãi/khoản vay

45.4%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Tư vấn hạn mức thu nhập gánh nợ 7 tỷ trong 10 năm an toàn

Hãy tối ưu hóa chi phí vận hành doanh nghiệp để gia tăng biên lợi nhuận ròng, tạo nguồn trả nợ ổn định lâu dài.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

212 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Hãy lập quỹ dự phòng khẩn cấp bằng 4 tháng gốc lãi để cân đối dòng tiền sinh hoạt dưới ngưỡng thu nhập khuyến đề.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 127 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 127 triệu - 276 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 276 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Stress-test khả năng trả khoản nợ 7 tỷ hạn kỳ 10 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 212 triệu

  • Trả khoản vay (40%)84.8 triệu
  • Chi phí thiết yếu (50%)106 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)21.2 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 40%): ≥ 212 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 1.4 tỷ (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo1.4 tỷ
Quỹ dự phòng nên có636 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)40% / 40%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kinh nghiệm vay 7 tỷ giảm áp lực tài chính trong 10 năm

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 7 tỷ thời hạn 10 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Phân tích bài toán cân đối dòng tiền khi vay 7 tỷ

Quyết định chọn gói vay 7 tỷ trả góp trong 10 năm giúp bạn chủ động giữ tỷ lệ DTI ở mức cực kỳ an toàn. Do tính theo dư nợ giảm dần, số tiền trả hàng kỳ sẽ hạ nhiệt đều đặn. Đến tháng thứ 60 (giữa kỳ), số tiền phải đóng giảm xuống còn 84.6 triệu/tháng, mang lại sự thoải mái lớn cho ngân sách gia đình.

📉 Stress-Test: Đo lường rủi ro khi lãi thả nổi vọt cao

Rủi ro lãi suất thả nổi ở kỳ hạn 10 năm là yếu tố bắt buộc phải đưa vào kịch bản dự phòng. Stress-test kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% làm tăng thêm 529.4 triệu tổng tiền lãi, trong khi kịch bản lãi suất tăng sốc +3.5% sẽ khiến tổng lãi phát sinh thêm vọt lên 1.24 tỷ, biến khoản vay tưởng chừng rẻ thành gánh nặng tài chính thực sự nếu không có kế hoạch dự phòng dòng tiền.

🔄 So sánh các phương án kỳ hạn thay thế để tối ưu hóa

Tại kỳ hạn trung hạn này, bạn có hai hướng đi tối ưu: Một là rút ngắn kỳ hạn xuống 4-5 năm nếu thu nhập thặng dư tăng để tiết kiệm triệt để tiền lãi. Hai là kéo dài kỳ hạn lên 15-20 năm để giảm số tiền đóng hàng tháng, tạo tấm đệm an toàn cho dòng tiền và chủ động tất toán trước hạn bất cứ khi nào tích lũy đủ.

⚠️ Khung pháp lý về lãi phạt chậm trả & Điểm tín dụng CIC

Đừng để chậm đóng khoản trả gốc lãi 110.8 triệu trong những năm đầu. Mức phạt 150% lãi suất sẽ tự động cộng dồn ~21.575 đ/ngày. Chỉ cần phát sinh nợ quá hạn nhóm 2 trên CIC, điểm tín dụng cá nhân của bạn sẽ sụt giảm mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến các giao dịch tài chính sau này.

🧮 Công thức chuẩn tự lập lịch trả nợ dư nợ giảm dần

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 7 tỷ lãi suất 9%/năm trong 10 năm (120 tháng):

1️⃣ Nghĩa vụ trả nợ gốc cố định từng tháng:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 7 tỷ / 120 tháng = 58.333.333 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 7 tỷ x (9% / 12) = 52.500.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chi trả trong tháng thứ nhất (Gốc + Lãi):

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 58.333.333 đ + 52.500.000 đ = 110.833.333 đ.

4️⃣ Lịch trình giảm tải lãi suất trong các kỳ sau:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 7 tỷ - 58.333.333 đ = 6.941.666.667 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 6.941.666.667 đ x (9% / 12) = 52.062.500 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 437.500 đ so với tháng đầu!

💰 Chiến lược xóa nợ nhanh bằng việc đóng thêm gốc cho khoản vay 7 tỷ trong 10 năm

Xem việc trả thêm mỗi tháng có thể rút ngắn thời gian vay và tiết kiệm lãi như thế nào.

Tiết kiệm lãi

26.8 triệu

Hoàn thành sớm

1 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 So sánh áp lực tài chính khi vay 7 tỷ ở các kỳ hạn khác nhau

So sánh trực quan biến động của gốc lãi hàng tháng và chi phí lãi vay tổng cộng giữa các mốc thời hạn vay phổ biến.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm169.166.667 đ143.354.167 đ1.601.250.000 đ358.385.417 đ194.541.667 đ /th
10 năm110.833.333 đ84.802.083 đ3.176.250.000 đ212.005.208 đ127.458.333 đ /th
15 năm91.388.889 đ65.284.722 đ4.751.250.000 đ163.211.806 đ105.097.222 đ /th
20 năm81.666.667 đ55.526.042 đ6.326.250.000 đ138.815.104 đ93.916.667 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 7 tỷ trong 10 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 7 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

99.166.667 đ

Trung bình mỗi tháng

78.920.139 đ

Tổng tiền lãi phải trả

2.470.416.667 đ

Tổng gốc và lãi

9.470.416.667 đ

🔄 Vay 7 tỷ trong 10 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 7 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

105.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

81.861.111 đ

Tổng tiền lãi phải trả

2.823.333.333 đ

Tổng gốc và lãi

9.823.333.333 đ

🔄 Vay 7 tỷ trong 10 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 7 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

110.833.333 đ

Trung bình mỗi tháng

84.802.083 đ

Tổng tiền lãi phải trả

3.176.250.000 đ

Tổng gốc và lãi

10.176.250.000 đ

🔄 Vay 7 tỷ trong 10 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 7 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

116.666.667 đ

Trung bình mỗi tháng

87.743.056 đ

Tổng tiền lãi phải trả

3.529.166.667 đ

Tổng gốc và lãi

10.529.166.667 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Cách triệt tiêu cảm xúc bốc đồng khi quẹt thẻ mua sắm

  • Ảo tưởng 'Thế chấp tài sản là an toàn': Nghĩ ngân hàng giữ tài sản thì mình trễ hạn cũng không bị CIC nợ xấu.
  • Tâm lý 'Vay để đầu tư mạo hiểm': Vay thế chấp nhà đất lãi thấp để mang đi đầu tư cổ phiếu hoặc tiền số với hy vọng làm giàu nhanh, đối mặt nguy cơ mất trắng cả nhà lẫn vốn.
  • Ảo tưởng 'Tất toán sớm không phạt': Nghĩ rằng trả nợ trước hạn lúc nào cũng được tự do và không tốn phí.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ nợ trên thu nhập. Ngân hàng sẽ từ chối nếu DTI vượt quá 50-60%. Hãy đảm bảo mức trả nợ hàng tháng luôn nằm trong ngưỡng an toàn.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ