calc.vn logo

Lịch trả nợ và tổng lãi khi vay 400 triệu trong vòng 30 năm

Dư nợ giảm dần9% / năm30 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 400 triệu (30 Năm):

Khi vay 400 triệu trong 30 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 4.1 triệu (gồm 1.1 triệu gốc + 3 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 541.5 triệu (bằng khoảng 135.4% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 941.5 triệu.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~2.6 triệu): Từ 7.5 triệu/tháng (DTI < 35%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~4.1 triệu): Khuyến nghị từ 11.8 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 228

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 37

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

4 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

135.4%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Bạn đã sẵn sàng để đối mặt với bảng tính dư nợ của khoản vay 400 triệu? Kế hoạch trả góp 30 năm này sẽ cho bạn thấy chính xác số tiền bạn phải trích ra mỗi tháng.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay400 triệu
Thời gian vay30 năm (360 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

2.6 triệu

Tháng đầu tiên

4.1 triệu

Tổng tiền lãi

541.5 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 941.5 triệu
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 81.2 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Khoản vay mua xe thường đi kèm phí bảo hiểm thân vỏ bắt buộc. Hãy cộng cả chi phí này vào kế hoạch trả nợ 400 triệu hàng tháng để không bị bất ngờ.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Báo cáo tổng quan cơ cấu khoản vay 400 triệu trong 30 năm

Số tiền vayNợ gốc

400 triệu

400.000.000 đ

Tổng tiền lãi135.4% vốn

541.5 triệu

541.500.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

941.5 triệu

941.500.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

4.1 triệu

4.111.111 đ

Trả tháng cuối:1.1 triệu
Trả bình quân/tháng:2.6 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 228
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 42.5%● Lãi: 57.5%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 30 năm (360 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Bảng sao kê chi tiết lịch trả nợ dự kiến của gói vay 400 triệu

Theo dõi chi tiết từng tháng: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại.

Tháng đầu tiên

4.111.111 đ

Gốc 1.111.111 đ + Lãi 3.000.000 đ

Tháng cuối cùng

1.119.444 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

541.500.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 13.333.333 đTổng lãi năm: 35.450.000 đ
Tháng 1

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 3.000.000 đ

4.111.111 đ

Dư nợ: 398.888.889 đ

Tháng 2

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.991.667 đ

4.102.778 đ

Dư nợ: 397.777.778 đ

Tháng 3

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.983.333 đ

4.094.444 đ

Dư nợ: 396.666.667 đ

Tháng 4

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.975.000 đ

4.086.111 đ

Dư nợ: 395.555.556 đ

Tháng 5

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.966.667 đ

4.077.778 đ

Dư nợ: 394.444.444 đ

Tháng 6

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.958.333 đ

4.069.444 đ

Dư nợ: 393.333.333 đ

Tháng 7

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.950.000 đ

4.061.111 đ

Dư nợ: 392.222.222 đ

Tháng 8

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.941.667 đ

4.052.778 đ

Dư nợ: 391.111.111 đ

Tháng 9

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.933.333 đ

4.044.444 đ

Dư nợ: 390.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.925.000 đ

4.036.111 đ

Dư nợ: 388.888.889 đ

Tháng 11

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.916.667 đ

4.027.778 đ

Dư nợ: 387.777.778 đ

Tháng 12

Gốc 1.111.111 đ · Lãi 2.908.333 đ

4.019.444 đ

Dư nợ: 386.666.667 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Đồ thị dòng tiền gốc - lãi khi vay 400 triệu trong 30 năm

Minh họa chi tiết tương quan tiền gốc trả đều và lãi suất giảm dần liên tục giúp bạn an tâm về dòng tiền.

Khoản trả tháng đầu

4.1 triệu

Trả trung bình/tháng

2.6 triệu

Tổng lãi phải trả

541.5 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

135.4%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Tư vấn hạn mức thu nhập gánh nợ 400 triệu trong 30 năm an toàn

Hãy luôn tính đến chi phí bảo hiểm thân vỏ bắt buộc hàng năm khi lên kế hoạch phân bổ thu nhập chi trả nợ vay.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

7.5 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Để tăng khả năng chống chịu rủi ro dòng tiền, có thêm nguồn thu nhập ổn định ngoài thu nhập chính là một lợi thế lớn.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 4 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 4 triệu - 10 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 10 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Đánh giá rủi ro dòng tiền & sức bền khi vay 400 triệu trong 30 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 7.5 triệu

  • Trả khoản vay (30%)2.6 triệu
  • Chi phí thiết yếu (60%)4.5 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)747 nghìn

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 30%): ≥ 7.5 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 80 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo80 triệu
Quỹ dự phòng nên có26.9 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)35% / 30%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Kỳ hạn 30 năm — tổng lãi tích lũy rất cao

Thuyết minh chi tiết kịch bản tài chính khoản vay 400 triệu trong 30 năm

Báo cáo chi tiết dòng tiền thanh toán hàng tháng và cẩm nang kiểm soát áp lực nợ vay 400 triệu trong suốt 30 năm tại Calc.vn.

⚖️ Phân bổ chi tiết chi phí vốn khi vay 400 triệu

Với lịch trả nợ siêu dài hạn 30 năm, áp lực đóng nợ sẽ hạ nhiệt rất nhanh theo cơ chế dư nợ giảm dần. Từ tháng đầu đóng 4.1 triệu, sang đến tháng thứ 180 (giữa chặng đường), số tiền phải đóng chỉ còn 2.6 triệu/tháng (lãi giảm sâu còn 1.5 triệu), tạo sự thoải mái lớn cho ngân sách gia đình ở giai đoạn sau.

📉 Thử nghiệm sức chịu đựng dòng tiền trước biến động lãi suất

Rủi ro lãi suất thả nổi là khắc tinh lớn nhất của các khoản vay siêu dài hạn 30 năm. Trong hành trình dài này, kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% làm tăng 90.3 triệu tiền lãi (khoản trả tháng đầu tăng thêm 500.000 đ/tháng); còn kịch bản tăng sốc +3.5% sẽ khiến tổng chi phí lãi vay gánh thêm vọt lên tới 210.6 triệu (khoản trả tháng đầu tăng thêm 1.166.667 đ/tháng)!

🔄 So sánh các phương án kỳ hạn thay thế để tối ưu hóa

Kỳ hạn 30 năm mang lại sự chủ động và an tâm hơn trước biến động dòng tiền ngắn hạn nhờ mốc trả nợ bắt buộc siêu thấp. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng đây là đòn bẩy tài chính dài hạn, chỉ thực sự hiệu quả nếu bạn kết hợp với kế hoạch đầu tư sinh lời cao hơn lãi suất đi vay hoặc kế hoạch trả nợ trước hạn chủ động.

⚠️ Cảnh báo rủi ro pháp lý & Điểm nợ quá hạn trên hệ thống CIC

Dù gốc hàng tháng ở kỳ hạn siêu dài hạn khá nhỏ (1.1 triệu), bất kỳ sự chậm trễ nào cũng kích hoạt mức phạt quá hạn 150% lãi suất (tương đương 13.5%/năm), tích lũy ~411 đ/ngày trên dư nợ chậm trả. Nợ xấu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch sử tín dụng và khả năng được phê duyệt khoản vay mới; thời gian lưu giữ và cách đánh giá phụ thuộc quy định CIC và chính sách của từng tổ chức tín dụng.

🧮 Hướng dẫn tự tính dòng tiền gốc lãi giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 400 triệu lãi suất 9%/năm trong 30 năm (360 tháng):

1️⃣ Số tiền gốc cố định thanh toán hàng tháng:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 400 triệu / 360 tháng = 1.111.111 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Lãi tháng đầu tính trên dư nợ gốc ban đầu:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 400 triệu x (9% / 12) = 3.000.000 đ.

3️⃣ Hạn mức thanh toán tháng đầu tiên:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 1.111.111 đ + 3.000.000 đ = 4.111.111 đ.

4️⃣ Cơ chế giảm dần và cách tính lãi các tháng tiếp theo:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 400 triệu - 1.111.111 đ = 398.888.889 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 398.888.889 đ x (9% / 12) = 2.991.667 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 8.333 đ so với tháng đầu!

💰 Kinh nghiệm trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi khi vay 400 triệu trong 30 năm

Ước tính hiệu quả của phương án trả thêm định kỳ giúp triệt tiêu lãi suất sớm nhất.

Tiết kiệm lãi

167.6 triệu

Hoàn thành sớm

111 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Ma trận so sánh thời hạn vay 400 triệu để tối ưu chi phí lãi

Đối chiếu dòng tiền trả nợ hàng tháng và tổng tiền lãi tích lũy để tìm ra kỳ hạn an toàn nhất.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm9.666.667 đ8.191.667 đ91.500.000 đ20.479.167 đ11.116.667 đ /th
10 năm6.333.333 đ4.845.833 đ181.500.000 đ12.114.583 đ7.283.333 đ /th
15 năm5.222.222 đ3.730.556 đ271.500.000 đ9.326.389 đ6.005.556 đ /th
20 năm4.666.667 đ3.172.917 đ361.500.000 đ7.932.292 đ5.366.667 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 400 triệu trong 30 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 400 triệu thời hạn 30 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

3.444.444 đ

Trung bình mỗi tháng

2.281.019 đ

Tổng tiền lãi phải trả

421.166.667 đ

Tổng gốc và lãi

821.166.667 đ

🔄 Vay 400 triệu trong 30 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 400 triệu thời hạn 30 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

3.777.778 đ

Trung bình mỗi tháng

2.448.148 đ

Tổng tiền lãi phải trả

481.333.333 đ

Tổng gốc và lãi

881.333.333 đ

🔄 Vay 400 triệu trong 30 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 400 triệu thời hạn 30 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

4.111.111 đ

Trung bình mỗi tháng

2.615.278 đ

Tổng tiền lãi phải trả

541.500.000 đ

Tổng gốc và lãi

941.500.000 đ

🔄 Vay 400 triệu trong 30 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 400 triệu thời hạn 30 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

4.444.444 đ

Trung bình mỗi tháng

2.782.407 đ

Tổng tiền lãi phải trả

601.666.667 đ

Tổng gốc và lãi

1.001.666.667 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Cạm bẫy ảo tưởng thu nhập tương lai luôn tăng trưởng ổn định

  • Bẫy 'Sợ lỡ cơ hội' (FOMO): Đừng vì thấy bạn bè mua nhà, mua xe mà vội vàng vay vốn khi bản thân chưa sẵn sàng về tài chính và tâm lý quản lý nợ.
  • Bẫy 'Sợ lỡ cơ hội' (FOMO): Đứng ngồi không yên khi thấy bạn bè vay mua nhà, mua xe, vội vàng vay theo.
  • Tâm lý 'Ký hộ đứng tên vay giúp': Nghĩ rằng giúp người thân đứng tên vay là nghĩa cử cao đẹp, tự ôm rủi ro pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Lãi suất thả nổi thường bằng Lãi suất tiết kiệm 12 tháng cộng với biên độ (3-4.5%). Bạn phải chuẩn bị tinh thần cho việc lãi suất có thể tăng vọt bất kỳ lúc nào.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ