calc.vn logo

Vay 300 triệu 2 năm trả bao nhiêu mỗi tháng?

Dư nợ giảm dần9% / năm2 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 300 triệu (2 Năm):

Khi vay 300 triệu trong 2 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 14.8 triệu (gồm 12.5 triệu gốc + 2.3 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 28.1 triệu (bằng khoảng 9.4% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 328.1 triệu.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~13.7 triệu): Từ 27.3 triệu/tháng (DTI < 50%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~14.8 triệu): Khuyến nghị từ 29.5 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 37

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

9 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

9.4%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Lập bảng tính dòng tiền thanh toán cho khoản nợ 300 triệu trong vòng 2 năm. Stress-test kịch bản lãi suất tăng nóng để bảo toàn thanh khoản.
⚡

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay300 triệu
Thời gian vay2 năm (24 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

≈ 13.7 triệu

Tháng đầu tiên

14.8 triệu

Tổng tiền lãi

28.1 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 328.1 triệu
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 4.2 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Không nên sử dụng toàn bộ thặng dư thu nhập để trả góp xe, hãy giữ lại 15% làm quỹ vận hành và bảo dưỡng.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 300 triệu kỳ hạn 2 năm

Số tiền vayNợ gốc

300 triệu

300.000.000 đ

Tổng tiền lãi9.4% vốn

28.1 triệu

28.125.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

328.1 triệu

328.125.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

14.8 triệu

14.750.000 đ

Trả tháng cuối:12.6 triệu
Trả bình quân/tháng:13.7 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 91.4%● Lãi: 8.6%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 2 năm (24 tháng)Đổi cách tính lãi

Bảng sao kê chi tiết lịch trả nợ dự kiến của gói vay 300 triệu

Theo dõi tiến độ giảm nợ gốc và lãi suất thực tế theo từng tháng trong suốt 2 năm.

Tháng đầu tiên

14.750.000 đ

Gốc 12.500.000 đ + Lãi 2.250.000 đ

Tháng cuối cùng

12.593.750 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

28.125.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 150.000.000 đTổng lãi năm: 20.812.500 đ
Tháng 1

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 2.250.000 đ

14.750.000 đ

Dư nợ: 287.500.000 đ

Tháng 2

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 2.156.250 đ

14.656.250 đ

Dư nợ: 275.000.000 đ

Tháng 3

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 2.062.500 đ

14.562.500 đ

Dư nợ: 262.500.000 đ

Tháng 4

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.968.750 đ

14.468.750 đ

Dư nợ: 250.000.000 đ

Tháng 5

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.875.000 đ

14.375.000 đ

Dư nợ: 237.500.000 đ

Tháng 6

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.781.250 đ

14.281.250 đ

Dư nợ: 225.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.687.500 đ

14.187.500 đ

Dư nợ: 212.500.000 đ

Tháng 8

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.593.750 đ

14.093.750 đ

Dư nợ: 200.000.000 đ

Tháng 9

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.500.000 đ

14.000.000 đ

Dư nợ: 187.500.000 đ

Tháng 10

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.406.250 đ

13.906.250 đ

Dư nợ: 175.000.000 đ

Tháng 11

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.312.500 đ

13.812.500 đ

Dư nợ: 162.500.000 đ

Tháng 12

Gốc 12.500.000 đ · Lãi 1.218.750 đ

13.718.750 đ

Dư nợ: 150.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

Đồ thị dòng tiền gốc - lãi khi vay 300 triệu trong 2 năm

Biểu đồ trực quan hóa tốc độ giảm nợ gốc và giảm lãi suất tích lũy hàng năm theo phương án dư nợ giảm dần.

Khoản trả tháng đầu

14.8 triệu

Trả trung bình/tháng

13.7 triệu

Tổng lãi phải trả

28.1 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

9.4%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

Báo cáo thẩm định thu nhập cho khoản vay 300 triệu hạn kỳ 2 năm

Thu nhập từ cho thuê xe tự lái hoặc nhận chở khách ngoài giờ có thể giúp bạn trang trải phần lớn tiền lãi ngân hàng.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

27.3 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Bất kỳ sự sụt giảm thu nhập nào dưới ngưỡng này đều đẩy bạn vào nhóm có nguy cơ phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 16 triệu / tháng

Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 16 triệu - 36 triệu / tháng

Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 36 triệu / tháng

Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

Hệ số an toàn tài chính khuyến nghị khi gánh nợ 300 triệu trong 2 năm

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 27.3 triệu

  • Trả khoản vay (50%)13.7 triệu
  • Chi phí thiết yếu (40%)10.9 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)2.7 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 50%): ≥ 27.3 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 60 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo60 triệu
Quỹ dự phòng nên có65.6 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)50% / 50%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Có nên vay 300 triệu trong 2 năm không?

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 300 triệu thời hạn 2 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Phân bổ chi tiết chi phí vốn khi vay 300 triệu

Vay siêu ngắn hạn 300 triệu trong 2 năm giúp bạn tiết kiệm triệt để tổng chi phí lãi vay, chỉ tốn khoảng 28.1 triệu tổng lãi suốt chu kỳ. Tuy nhiên, đổi lại áp lực dòng tiền hàng tháng sẽ cực kỳ lớn. Với khoản trả ngay tháng đầu tiên lên tới 14.8 triệu, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) của bạn sẽ bị kéo lên rất cao. Bạn phải cực kỳ cẩn trọng kiểm soát ngân sách sinh hoạt để tránh bị ngộp tài chính trong giai đoạn đầu.

📉 Thử nghiệm sức chịu đựng dòng tiền trước biến động lãi suất

Với kỳ hạn chỉ 2 năm, tác động tích lũy của lãi thả nổi lên tổng chi phí vốn không đáng ngại. Tuy nhiên, kịch bản tiêu cực khi lãi tăng +3.5% sẽ khiến nghĩa vụ trả nợ tháng 1 tăng vọt thêm 875.000 đ/tháng, đòi hỏi bạn phải có quỹ dự phòng tài chính tức thời.

🔄 Ma trận chi phí cơ hội: Lựa chọn kỳ hạn vay khôn ngoan

Chiến lược tối ưu cho gói vay 2 năm này là nỗ lực thắt chặt chi tiêu trong 1-2 năm đầu để tận hưởng sự tự do tài chính hoàn toàn sau đó. Nếu không chắc chắn về thu nhập tương lai, hãy chủ động chọn phương án vay dài hơn rồi trả nợ trước hạn tự nguyện.

⚠️ Cảnh báo rủi ro pháp lý & Điểm nợ quá hạn trên hệ thống CIC

Đừng bao giờ để chậm trễ việc trả nợ kỳ đầu tiên của khoản vay ngắn hạn. Mức lãi phạt áp dụng tối đa 150% lãi suất vay sẽ tự động tính cộng dồn ~4.623 đ/ngày. Nợ xấu nhóm 3 trên CIC có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch sử tín dụng và khả năng được phê duyệt khoản vay mới; thời gian lưu giữ và cách đánh giá phụ thuộc quy định CIC và chính sách của từng tổ chức tín dụng.

🧮 Bóc tách cơ chế tính lãi dư nợ giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là hướng dẫn tính lãi khoản vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 300 triệu lãi suất 9%/năm trong 2 năm (24 tháng):

1️⃣ Tiền gốc chia đều hàng tháng (không đổi):

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 300 triệu / 24 tháng = 12.500.000 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 300 triệu x (9% / 12) = 2.250.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chuẩn bị đóng tháng 1:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 12.500.000 đ + 2.250.000 đ = 14.750.000 đ.

4️⃣ Cách tính lãi thực tế từ tháng thứ 2 trở đi:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 300 triệu - 12.500.000 đ = 287.500.000 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 287.500.000 đ x (9% / 12) = 2.156.250 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 93.750 đ so với tháng đầu!
Phân tích chiến lược & Góc nhìn phản biện từ Chuyên gia:

Phí phạt tất toán và phí định giá lại tài sản cũ

Khi thế chấp xe cũ, ngân hàng thường thu thêm phí định giá độc lập từ 1.5-3 triệu đồng ban đầu. Đồng thời, do biên độ lãi suất cao, mức phạt tất toán trước hạn trong 2 năm đầu cũng bị siết chặt ở mức tối đa 4-5% số tiền trả trước. Hãy xem xét kỹ tổng chi phí thực tế này thay vì chỉ so sánh giá bán xe đơn thuần trên các trang rao vặt.

Rủi ro từ chối mua bảo hiểm vật chất vật chất: Nhiều hãng bảo hiểm từ chối bán bảo hiểm thân vỏ cho các đời xe quá sâu (trên 8 năm), trong khi đây lại là điều kiện bắt buộc của ngân hàng để duy trì hợp đồng vay vốn thế chấp tài sản.
Kết luận & Khuyến nghị thực thi từ Ban cố vấn Calc.vn:
Khuyến nghị tài chính từ chuyên gia: Hãy tận dụng tối đa cơ hội trả nợ trước hạn bất cứ khi nào bạn có dòng tiền thặng dư nhàn rỗi. Tích lũy và thanh toán sớm gốc sẽ giúp bạn triệt tiêu áp lực lãi suất thả nổi của gói vay 300 triệu này một cách nhanh chóng nhất.

Kinh nghiệm trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi khi vay 300 triệu trong 2 năm

Giả lập kịch bản tất toán nhanh bằng cách trích nộp dư thêm gốc mỗi tháng.

Tiết kiệm lãi

1 triệu

Hoàn thành sớm

Không đổi

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

Đối chiếu dòng tiền vay 300 triệu trong 2 năm với các kỳ hạn khác

So sánh trực quan biến động của gốc lãi hàng tháng và chi phí lãi vay tổng cộng giữa các mốc thời hạn vay phổ biến.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm7.250.000 đ6.143.750 đ68.625.000 đ≥ 15.359.375 đ8.337.500 đ /th
10 năm4.750.000 đ3.634.375 đ136.125.000 đ≥ 9.085.938 đ5.462.500 đ /th
15 năm3.916.667 đ2.797.917 đ203.625.000 đ≥ 6.994.792 đ4.504.167 đ /th
20 năm3.500.000 đ2.379.688 đ271.125.000 đ≥ 5.949.219 đ4.025.000 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

Vay 300 triệu trong 2 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 300 triệu thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

14.250.000 đ

Trung bình mỗi tháng

13.411.458 đ

Tổng tiền lãi phải trả

21.875.000 đ

Tổng gốc và lãi

321.875.000 đ

Vay 300 triệu trong 2 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 300 triệu thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

14.500.000 đ

Trung bình mỗi tháng

13.541.667 đ

Tổng tiền lãi phải trả

25.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

325.000.000 đ

Vay 300 triệu trong 2 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 300 triệu thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

14.750.000 đ

Trung bình mỗi tháng

13.671.875 đ

Tổng tiền lãi phải trả

28.125.000 đ

Tổng gốc và lãi

328.125.000 đ

Vay 300 triệu trong 2 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 300 triệu thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

15.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

13.802.083 đ

Tổng tiền lãi phải trả

31.250.000 đ

Tổng gốc và lãi

331.250.000 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng (Top 10 Ngân hàng VN)

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 19/10/2026 · Top 10 ngân hàng uy tín hàng đầu tại Việt Nam

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
5.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói vay mua nhà Vietcombank (Nhà Mới Thành Đạt), ân hạn nợ gốc tối đa đến 5 năm

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
5.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng An cư vay mua nhà/đất ở dành cho khách hàng cá nhân BIDV

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
5.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói vay mua nhà VietinBank dành cho khách hàng cá nhân

VIB
VIBTMCP
5.9%6 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói vay mua nhà phố, chung cư VIB

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Khách hàng cá nhân vay mua nhà ở, đất ở có nguồn thu nhập trả nợ ổn định và tài sản bảo đảm hợp pháp

Techcombank
TechcombankTMCP
6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Khách hàng cá nhân có nguồn thu nhập ổn định trả lương, mua nhà đất/dự án liên kết

MB Bank
MB BankTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói vay mua nhà, đất, căn hộ dự án có TSBĐ hợp lệ

VPBank
VPBankTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói vay mua nhà đất, căn hộ VPBank giải ngân mới

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp

Sacombank
SacombankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói vay mua nhà Sacombank áp dụng cho khách hàng cá nhân có TSBĐ hợp lệ

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 19/10/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 19/10/2026 (ngày 19/10/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 19/10/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

Các hình thức thấu chi và tạm ứng lương thay thế hiệu quả

  • •Sử dụng phương án vay tín chấp tiêu dùng nếu số tiền thiếu hụt dưới 70 triệu để giữ cavet xe bản gốc.
  • •Ưu tiên các dòng xe phổ thông có phụ tùng rẻ và dễ sửa chữa để giảm chi phí vận hành, giúp dành tiền tất toán nợ gốc ngân hàng nhanh hơn.
  • •Tìm mua xe thanh lý trực tiếp từ các công ty cho thuê tài chính hoặc ngân hàng thanh lý, dù thủ tục đấu giá hơi mất thời gian nhưng giá gốc cực tốt và pháp lý an toàn.

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Hệ thống CIC chấm điểm tín dụng cá nhân từ mức 150 đến 750 điểm. Điểm số từ 650 trở lên (hạng Tốt đến Rất Tốt) sẽ được các ngân hàng duyệt vay 300 triệu với lãi suất ưu đãi nhanh chóng. Dưới 580 điểm hoặc có lịch sử nợ quá hạn nhóm 2 trong 12 tháng gần nhất sẽ bị hệ thống tự động từ chối.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Gói vay chuyên biệt theo mục đích cho khoản 300 triệu

Tùy theo mục đích vay mua nhà, mua ô tô hay kinh doanh, ngân hàng áp dụng chính sách ưu đãi và hồ sơ khác nhau:

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn✅

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 10/2026
Chia sẻ