calc.vn logo

Lịch trả nợ và tổng lãi khi vay 3.5 tỷ trong vòng 2 năm

Dư nợ giảm dần9% / năm2 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 3.5 tỷ (2 Năm):

Khi vay 3.5 tỷ trong 2 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 172.1 triệu (gồm 145.8 triệu gốc + 26.3 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 328.1 triệu (bằng khoảng 9.4% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 3.83 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~159.5 triệu): Từ 319 triệu/tháng (DTI < 50%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~172.1 triệu): Khuyến nghị từ 344.2 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.
Hướng dẫn tối ưu hóa dòng tiền khi vay 3.5 tỷ ngân hàng trong 2 năm. Cách tính lãi dư nợ giảm dần và phương án tất toán tiết kiệm nhất.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay3.5 tỷ
Thời gian vay2 năm (24 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

159.5 triệu

Tháng đầu tiên

172.1 triệu

Tổng tiền lãi

328.1 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 3.83 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 49.2 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

10 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

9.4%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Phân tích chiến lược

Đối với khoản vay lớn, lãi suất thả nổi sau ưu đãi mới là yếu tố quyết định sự thành bại của kế hoạch tài chính dài hạn.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 3.5 tỷ kỳ hạn 2 năm

Số tiền vayNợ gốc

3.5 tỷ

3.500.000.000 đ

Tổng tiền lãi9.4% vốn

328.1 triệu

328.125.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

3.83 tỷ

3.828.125.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

172.1 triệu

172.083.333 đ

Trả tháng cuối:146.9 triệu
Trả bình quân/tháng:159.5 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 91.4%● Lãi: 8.6%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 2 năm (24 tháng)Đổi cách tính lãi

Phân tích dòng tiền

📈 Sơ đồ trực quan nhịp giảm áp lực nợ vay 3.5 tỷ theo thời gian

Minh họa chi tiết tương quan tiền gốc trả đều và lãi suất giảm dần liên tục giúp bạn an tâm về dòng tiền.

Khoản trả tháng đầu

172.1 triệu

Trả trung bình/tháng

159.5 triệu

Tổng lãi phải trả

328.1 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

9.4%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 3.5 tỷ

Bảng tra cứu số tiền đóng cụ thể từng tháng, giúp chủ động chuẩn bị tài chính hàng kỳ.

Tháng đầu tiên

172.083.333 đ

Gốc 145.833.333 đ + Lãi 26.250.000 đ

Tháng cuối cùng

146.927.083 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

328.125.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 1.750.000.000 đTổng lãi năm: 242.812.500 đ
Tháng 1

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 26.250.000 đ

172.083.333 đ

Dư nợ: 3.354.166.667 đ

Tháng 2

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 25.156.250 đ

170.989.583 đ

Dư nợ: 3.208.333.333 đ

Tháng 3

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 24.062.500 đ

169.895.833 đ

Dư nợ: 3.062.500.000 đ

Tháng 4

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 22.968.750 đ

168.802.083 đ

Dư nợ: 2.916.666.667 đ

Tháng 5

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 21.875.000 đ

167.708.333 đ

Dư nợ: 2.770.833.333 đ

Tháng 6

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 20.781.250 đ

166.614.583 đ

Dư nợ: 2.625.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 19.687.500 đ

165.520.833 đ

Dư nợ: 2.479.166.667 đ

Tháng 8

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 18.593.750 đ

164.427.083 đ

Dư nợ: 2.333.333.333 đ

Tháng 9

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 17.500.000 đ

163.333.333 đ

Dư nợ: 2.187.500.000 đ

Tháng 10

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 16.406.250 đ

162.239.583 đ

Dư nợ: 2.041.666.667 đ

Tháng 11

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 15.312.500 đ

161.145.833 đ

Dư nợ: 1.895.833.333 đ

Tháng 12

Gốc 145.833.333 đ · Lãi 14.218.750 đ

160.052.083 đ

Dư nợ: 1.750.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

❓ Ngưỡng thu nhập tối thiểu để an toàn vay 3.5 tỷ trong 2 năm

Số tiền vay này yêu cầu một nền tảng thu nhập vững vàng và thặng dư tài chính tốt. Đừng mạo hiểm nếu thu nhập của bạn chưa đạt ngưỡng khuyến nghị an toàn.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

319 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Bất kỳ sự sụt giảm thu nhập nào dưới ngưỡng này đều đẩy bạn vào nhóm có nguy cơ phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 191 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 191 triệu - 415 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 415 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Hệ số an toàn tài chính khuyến nghị khi gánh nợ 3.5 tỷ trong 2 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 319 triệu

  • Trả khoản vay (50%)159.5 triệu
  • Chi phí thiết yếu (40%)127.6 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)31.9 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 50%): ≥ 319 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 700 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo700 triệu
Quỹ dự phòng nên có765.6 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)50% / 50%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kinh nghiệm vay 3.5 tỷ giảm áp lực tài chính trong 2 năm

Phân tích toàn diện & Đánh giá rủi ro dòng tiền thực tế đối với gói vay 3.5 tỷ trong kỳ hạn 2 năm, kiểm duyệt chính quy bởi Ban biên tập Calc.vn.

⚖️ Thẩm định chi tiết năng lực trả nợ khoản vay 3.5 tỷ

Vay siêu ngắn hạn 3.5 tỷ trong 2 năm giúp bạn tiết kiệm triệt để tổng chi phí lãi vay, chỉ tốn khoảng 328.1 triệu tổng lãi suốt chu kỳ. Tuy nhiên, đổi lại áp lực dòng tiền hàng tháng sẽ cực kỳ lớn. Với khoản trả ngay tháng đầu tiên lên tới 172.1 triệu, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) của bạn sẽ bị kéo lên rất cao. Bạn phải cực kỳ cẩn trọng kiểm soát ngân sách sinh hoạt để tránh bị ngộp tài chính trong giai đoạn đầu.

📉 Thử nghiệm sức chịu đựng dòng tiền trước biến động lãi suất

Với kỳ hạn chỉ 2 năm, tác động tích lũy của lãi thả nổi lên tổng chi phí vốn không đáng ngại. Tuy nhiên, kịch bản tiêu cực khi lãi tăng +3.5% sẽ khiến nghĩa vụ trả nợ tháng 1 tăng vọt thêm 10.208.333 đ/tháng, đòi hỏi bạn phải có quỹ dự phòng tài chính tức thời.

🔄 So sánh các phương án kỳ hạn thay thế để tối ưu hóa

Chiến lược tối ưu cho gói vay 2 năm này là nỗ lực thắt chặt chi tiêu trong 1-2 năm đầu để tận hưởng sự tự do tài chính hoàn toàn sau đó. Nếu không chắc chắn về thu nhập tương lai, hãy chủ động chọn phương án vay dài hơn rồi trả nợ trước hạn tự nguyện.

⚠️ Cảnh báo rủi ro pháp lý & Điểm nợ quá hạn trên hệ thống CIC

Nghĩa vụ đóng nợ gốc lớn hàng tháng của khoản vay 2 năm yêu cầu tính kỷ luật tài chính cao. Chậm thanh toán dù chỉ vài ngày sẽ làm phát sinh lãi phạt dồn tích ~53.938 đ/ngày. Tệ hơn, lịch sử tín dụng CIC của bạn sẽ bị chuyển sang nhóm nợ cần chú ý, ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng cá nhân.

🧮 Hướng dẫn tự tính dòng tiền gốc lãi giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 3.5 tỷ lãi suất 9%/năm trong 2 năm (24 tháng):

1️⃣ Nghĩa vụ trả nợ gốc cố định từng tháng:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 3.5 tỷ / 24 tháng = 145.833.333 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Lãi tháng đầu tính trên dư nợ gốc ban đầu:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 3.5 tỷ x (9% / 12) = 26.250.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chuẩn bị đóng tháng 1:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 145.833.333 đ + 26.250.000 đ = 172.083.333 đ.

4️⃣ Công thức tính gốc lãi giảm dần cho các kỳ kế tiếp:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 3.5 tỷ - 145.833.333 đ = 3.354.166.667 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 3.354.166.667 đ x (9% / 12) = 25.156.250 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 1.093.750 đ so với tháng đầu!

💰 Kinh nghiệm trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi khi vay 3.5 tỷ trong 2 năm

Xem việc trả thêm mỗi tháng có thể rút ngắn thời gian vay và tiết kiệm lãi như thế nào.

Tiết kiệm lãi

1 triệu

Hoàn thành sớm

Không đổi

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Ma trận so sánh thời hạn vay 3.5 tỷ để tối ưu chi phí lãi

Đối chiếu dòng tiền trả nợ hàng tháng và tổng tiền lãi tích lũy để tìm ra kỳ hạn an toàn nhất.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm84.583.333 đ71.677.083 đ800.625.000 đ179.192.708 đ97.270.833 đ /th
10 năm55.416.667 đ42.401.042 đ1.588.125.000 đ106.002.604 đ63.729.167 đ /th
15 năm45.694.444 đ32.642.361 đ2.375.625.000 đ81.605.903 đ52.548.611 đ /th
20 năm40.833.333 đ27.763.021 đ3.163.125.000 đ69.407.552 đ46.958.333 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 3.5 tỷ trong 2 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 3.5 tỷ thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

166.250.000 đ

Trung bình mỗi tháng

156.467.014 đ

Tổng tiền lãi phải trả

255.208.333 đ

Tổng gốc và lãi

3.755.208.333 đ

🔄 Vay 3.5 tỷ trong 2 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 3.5 tỷ thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

169.166.667 đ

Trung bình mỗi tháng

157.986.111 đ

Tổng tiền lãi phải trả

291.666.667 đ

Tổng gốc và lãi

3.791.666.667 đ

🔄 Vay 3.5 tỷ trong 2 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 3.5 tỷ thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

172.083.333 đ

Trung bình mỗi tháng

159.505.208 đ

Tổng tiền lãi phải trả

328.125.000 đ

Tổng gốc và lãi

3.828.125.000 đ

🔄 Vay 3.5 tỷ trong 2 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 3.5 tỷ thời hạn 2 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

175.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

161.024.306 đ

Tổng tiền lãi phải trả

364.583.333 đ

Tổng gốc và lãi

3.864.583.333 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Cạm bẫy ảo tưởng thu nhập tương lai luôn tăng trưởng ổn định

  • Ảo tưởng 'Thế chấp tài sản là an toàn': Nghĩ ngân hàng giữ tài sản thì mình trễ hạn cũng không bị CIC nợ xấu.
  • Cạm bẫy 'Chữ ký hộ': Tuyệt đối không đứng tên vay hộ người thân/bạn bè, vì khi họ không trả được nợ, bạn là người chịu trách nhiệm pháp lý và mất điểm tín dụng.
  • Tâm lý 'Tránh né bảng tính chi phí': Sợ nhìn vào con số tổng lãi phải trả thực tế nên chủ động bỏ qua.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Ngân hàng thường cho vay tối đa 70% - 80% giá trị tài sản định giá. Để được giải ngân 3.5 tỷ, tài sản thế chấp của bạn cần có giá trị khoảng 5.000.000.000 đ.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ