calc.vn logo

Dự toán dòng tiền hàng tháng vay 2.4 tỷ kỳ hạn 3 năm

Dư nợ giảm dần9% / năm3 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 2.4 tỷ (3 Năm):

Khi vay 2.4 tỷ trong 3 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 84.7 triệu (gồm 66.7 triệu gốc + 18 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 333 triệu (bằng khoảng 13.9% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 2.73 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~75.9 triệu): Từ 151.8 triệu/tháng (DTI < 50%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~84.7 triệu): Khuyến nghị từ 169.3 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

10 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

13.9%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Chi tiết số tiền gốc và lãi vay phải đóng hàng kỳ cho khoản vay 2.4 tỷ thời gian 3 năm. Cảnh báo rủi ro lãi thả nổi và cách phòng ngừa tối ưu.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay2.4 tỷ
Thời gian vay3 năm (36 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

75.9 triệu

Tháng đầu tiên

84.7 triệu

Tổng tiền lãi

333 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 2.73 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 50 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Đọc kỹ điều khoản phạt trả nợ trước hạn, phí phạt có thể lên tới 2-3% số tiền gốc trả trước trong 2 năm đầu.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Khái quát nghĩa vụ trả nợ gốc lãi vay 2.4 tỷ trong 3 năm

Số tiền vayNợ gốc

2.4 tỷ

2.400.000.000 đ

Tổng tiền lãi13.9% vốn

333 triệu

333.000.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

2.73 tỷ

2.733.000.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

84.7 triệu

84.666.667 đ

Trả tháng cuối:67.2 triệu
Trả bình quân/tháng:75.9 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 87.8%● Lãi: 12.2%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 3 năm (36 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 2.4 tỷ

Sao kê chính xác nghĩa vụ trả gốc lãi hàng tháng chuẩn xác theo lịch trình dư nợ giảm dần.

Tháng đầu tiên

84.666.667 đ

Gốc 66.666.667 đ + Lãi 18.000.000 đ

Tháng cuối cùng

67.166.667 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

333.000.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 800.000.000 đTổng lãi năm: 183.000.000 đ
Tháng 1

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 18.000.000 đ

84.666.667 đ

Dư nợ: 2.333.333.333 đ

Tháng 2

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 17.500.000 đ

84.166.667 đ

Dư nợ: 2.266.666.667 đ

Tháng 3

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 17.000.000 đ

83.666.667 đ

Dư nợ: 2.200.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 16.500.000 đ

83.166.667 đ

Dư nợ: 2.133.333.333 đ

Tháng 5

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 16.000.000 đ

82.666.667 đ

Dư nợ: 2.066.666.667 đ

Tháng 6

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 15.500.000 đ

82.166.667 đ

Dư nợ: 2.000.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 15.000.000 đ

81.666.667 đ

Dư nợ: 1.933.333.333 đ

Tháng 8

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 14.500.000 đ

81.166.667 đ

Dư nợ: 1.866.666.667 đ

Tháng 9

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 14.000.000 đ

80.666.667 đ

Dư nợ: 1.800.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 13.500.000 đ

80.166.667 đ

Dư nợ: 1.733.333.333 đ

Tháng 11

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 13.000.000 đ

79.666.667 đ

Dư nợ: 1.666.666.667 đ

Tháng 12

Gốc 66.666.667 đ · Lãi 12.500.000 đ

79.166.667 đ

Dư nợ: 1.600.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Sơ đồ trực quan nhịp giảm áp lực nợ vay 2.4 tỷ theo thời gian

Mô phỏng tốc độ triệt tiêu gốc lãi qua đồ thị giúp bạn dễ dàng đánh giá tổng tiến trình trả nợ.

Khoản trả tháng đầu

84.7 triệu

Trả trung bình/tháng

75.9 triệu

Tổng lãi phải trả

333.0 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

13.9%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Báo cáo thẩm định thu nhập cho khoản vay 2.4 tỷ hạn kỳ 3 năm

Ngân hàng thường yêu cầu sao kê lương rất khắt khe đối với hạn mức này. Lương chuyển khoản và thu nhập kê khai thuế minh bạch là bằng chứng mạnh nhất.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

151.8 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Hãy chủ động tối ưu các khoản chi phí không thiết yếu để nâng cao tỷ lệ thặng dư dòng tiền dự phòng cho khoản vay.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 91 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 91 triệu - 197 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 197 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Đánh giá rủi ro dòng tiền & sức bền khi vay 2.4 tỷ trong 3 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 151.8 triệu

  • Trả khoản vay (50%)75.9 triệu
  • Chi phí thiết yếu (40%)60.7 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)15.2 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 50%): ≥ 151.8 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 480 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo480 triệu
Quỹ dự phòng nên có364.4 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)50% / 50%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kinh nghiệm vay 2.4 tỷ giảm áp lực tài chính trong 3 năm

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 2.4 tỷ thời hạn 3 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Thẩm định chi tiết năng lực trả nợ khoản vay 2.4 tỷ

Vay siêu ngắn hạn 2.4 tỷ trong 3 năm giúp bạn tiết kiệm triệt để tổng chi phí lãi vay, chỉ tốn khoảng 333 triệu tổng lãi suốt chu kỳ. Tuy nhiên, đổi lại áp lực dòng tiền hàng tháng sẽ cực kỳ lớn. Với khoản trả ngay tháng đầu tiên lên tới 84.7 triệu, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) của bạn sẽ bị kéo lên rất cao. Bạn phải cực kỳ cẩn trọng kiểm soát ngân sách sinh hoạt để tránh bị ngộp tài chính trong giai đoạn đầu.

📉 Stress-Test: Đo lường rủi ro khi lãi thả nổi vọt cao

Khi bước sang giai đoạn thả nổi cho khoản vay tiêu dùng ngắn hạn 3 năm, biên độ cộng thêm +3.5% sẽ kiểm tra trực tiếp sức bền tài chính của bạn. Nếu lãi suất tăng sốc lên 12.5%/năm, tổng lãi gánh thêm sẽ tăng 129.5 triệu, buộc bạn phải có thặng dư ngân sách dư dả.

🔄 Đánh giá sự đánh đổi giữa thời hạn vay ngắn và dài

Lựa chọn kỳ hạn ngắn giúp bạn thoát nợ nhanh nhất. Tuy nhiên, nếu áp lực đóng tháng đầu 84.7 triệu quá nghẹt thở, việc giãn nợ sang kỳ hạn 5 năm sẽ là chiếc phao cứu sinh giảm ngay áp lực dòng tiền bắt buộc hàng tháng của bạn.

⚠️ Khung pháp lý về lãi phạt chậm trả & Điểm tín dụng CIC

Nghĩa vụ đóng nợ gốc lớn hàng tháng của khoản vay 3 năm yêu cầu tính kỷ luật tài chính cao. Chậm thanh toán dù chỉ vài ngày sẽ làm phát sinh lãi phạt dồn tích ~24.658 đ/ngày. Tệ hơn, lịch sử tín dụng CIC của bạn sẽ bị chuyển sang nhóm nợ cần chú ý, ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng cá nhân.

🧮 Công thức chuẩn tự lập lịch trả nợ dư nợ giảm dần

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 2.4 tỷ lãi suất 9%/năm trong 3 năm (36 tháng):

1️⃣ Tiền gốc chia đều hàng tháng (không đổi):

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 2.4 tỷ / 36 tháng = 66.666.667 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Mốc tiền lãi cao nhất đóng trong kỳ đầu:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 2.4 tỷ x (9% / 12) = 18.000.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chuẩn bị đóng tháng 1:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 66.666.667 đ + 18.000.000 đ = 84.666.667 đ.

4️⃣ Cách tính lãi thực tế từ tháng thứ 2 trở đi:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 2.4 tỷ - 66.666.667 đ = 2.333.333.333 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 2.333.333.333 đ x (9% / 12) = 17.500.000 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 500.000 đ so với tháng đầu!

💰 Kinh nghiệm trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi khi vay 2.4 tỷ trong 3 năm

Ước tính hiệu quả của phương án trả thêm định kỳ giúp triệt tiêu lãi suất sớm nhất.

Tiết kiệm lãi

2.4 triệu

Hoàn thành sớm

Không đổi

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Ma trận so sánh thời hạn vay 2.4 tỷ để tối ưu chi phí lãi

Đối chiếu dòng tiền trả nợ hàng tháng và tổng tiền lãi tích lũy để tìm ra kỳ hạn an toàn nhất.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm58.000.000 đ49.150.000 đ549.000.000 đ122.875.000 đ66.700.000 đ /th
10 năm38.000.000 đ29.075.000 đ1.089.000.000 đ72.687.500 đ43.700.000 đ /th
15 năm31.333.333 đ22.383.333 đ1.629.000.000 đ55.958.333 đ36.033.333 đ /th
20 năm28.000.000 đ19.037.500 đ2.169.000.000 đ47.593.750 đ32.200.000 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 2.4 tỷ trong 3 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 2.4 tỷ thời hạn 3 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

80.666.667 đ

Trung bình mỗi tháng

73.861.111 đ

Tổng tiền lãi phải trả

259.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

2.659.000.000 đ

🔄 Vay 2.4 tỷ trong 3 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 2.4 tỷ thời hạn 3 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

82.666.667 đ

Trung bình mỗi tháng

74.888.889 đ

Tổng tiền lãi phải trả

296.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

2.696.000.000 đ

🔄 Vay 2.4 tỷ trong 3 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 2.4 tỷ thời hạn 3 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

84.666.667 đ

Trung bình mỗi tháng

75.916.667 đ

Tổng tiền lãi phải trả

333.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

2.733.000.000 đ

🔄 Vay 2.4 tỷ trong 3 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 2.4 tỷ thời hạn 3 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

86.666.667 đ

Trung bình mỗi tháng

76.944.444 đ

Tổng tiền lãi phải trả

370.000.000 đ

Tổng gốc và lãi

2.770.000.000 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Giải pháp tài chính xanh hỗ trợ tối đa người tiêu dùng

  • Chủ động đề xuất tăng ca, làm thêm giờ hoặc nhận các công việc tư vấn ngoài giờ dựa trên chuyên môn sẵn có để trực tiếp gia tăng dòng tiền thặng dư hàng tháng.
  • Đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng nghề nghiệp để tăng thu nhập thực tế là cách tốt nhất để rút ngắn thời gian vay nợ và giảm tổng tiền lãi phải trả.
  • Lập bảng kế hoạch chi tiêu gia đình chi tiết hàng tháng và nghiêm túc tuân thủ theo ngân sách đề ra.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Theo quy tắc DTI 40%, tổng số tiền trả nợ mỗi tháng không nên quá 40% thu nhập ròng. Dựa trên tính toán, bạn nên có thu nhập khoảng 169.330.000 đ/tháng để chi trả khoản vay 2.4 tỷ một cách an toàn.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ