calc.vn logo

Lịch trả nợ và tổng lãi khi vay 1.9 tỷ trong vòng 20 năm

Dư nợ giảm dần9% / năm20 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 1.9 tỷ (20 Năm):

Khi vay 1.9 tỷ trong 20 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 22.2 triệu (gồm 7.9 triệu gốc + 14.3 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 1.72 tỷ (bằng khoảng 90.4% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 3.62 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~15.1 triệu): Từ 43.1 triệu/tháng (DTI < 35%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~22.2 triệu): Khuyến nghị từ 63.3 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 108

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

7 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

90.4%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Bạn đang tìm hiểu về số tiền trả hàng tháng cho gói vay 1.9 tỷ trong vòng 20 năm? Hãy cùng điểm qua bảng trả nợ chi tiết và các lời khuyên từ chuyên gia để tối ưu hóa khoản nợ của mình.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay1.9 tỷ
Thời gian vay20 năm (240 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

15.1 triệu

Tháng đầu tiên

22.2 triệu

Tổng tiền lãi

1.72 tỷ

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 3.62 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 257.6 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Khi sử dụng đòn bẩy 1.9 tỷ vốn vay, thanh khoản là yếu tố sống còn. Đừng vay vốn nếu bạn không có nguồn thặng dư dòng tiền dự phòng tối thiểu 6-12 tháng.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 1.9 tỷ kỳ hạn 20 năm

Số tiền vayNợ gốc

1.9 tỷ

1.900.000.000 đ

Tổng tiền lãi90.4% vốn

1.72 tỷ

1.717.125.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

3.62 tỷ

3.617.125.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

22.2 triệu

22.166.667 đ

Trả tháng cuối:8 triệu
Trả bình quân/tháng:15.1 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 108
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 52.5%● Lãi: 47.5%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 20 năm (240 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 1.9 tỷ

Sao kê chính xác nghĩa vụ trả gốc lãi hàng tháng chuẩn xác theo lịch trình dư nợ giảm dần.

Tháng đầu tiên

22.166.667 đ

Gốc 7.916.667 đ + Lãi 14.250.000 đ

Tháng cuối cùng

7.976.042 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

1.717.125.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 95.000.000 đTổng lãi năm: 167.081.250 đ
Tháng 1

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 14.250.000 đ

22.166.667 đ

Dư nợ: 1.892.083.333 đ

Tháng 2

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 14.190.625 đ

22.107.292 đ

Dư nợ: 1.884.166.667 đ

Tháng 3

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 14.131.250 đ

22.047.917 đ

Dư nợ: 1.876.250.000 đ

Tháng 4

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 14.071.875 đ

21.988.542 đ

Dư nợ: 1.868.333.333 đ

Tháng 5

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 14.012.500 đ

21.929.167 đ

Dư nợ: 1.860.416.667 đ

Tháng 6

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.953.125 đ

21.869.792 đ

Dư nợ: 1.852.500.000 đ

Tháng 7

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.893.750 đ

21.810.417 đ

Dư nợ: 1.844.583.333 đ

Tháng 8

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.834.375 đ

21.751.042 đ

Dư nợ: 1.836.666.667 đ

Tháng 9

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.775.000 đ

21.691.667 đ

Dư nợ: 1.828.750.000 đ

Tháng 10

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.715.625 đ

21.632.292 đ

Dư nợ: 1.820.833.333 đ

Tháng 11

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.656.250 đ

21.572.917 đ

Dư nợ: 1.812.916.667 đ

Tháng 12

Gốc 7.916.667 đ · Lãi 13.596.875 đ

21.513.542 đ

Dư nợ: 1.805.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Sơ đồ trực quan nhịp giảm áp lực nợ vay 1.9 tỷ theo thời gian

Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.

Khoản trả tháng đầu

22.2 triệu

Trả trung bình/tháng

15.1 triệu

Tổng lãi phải trả

1.72 tỷ

Tỷ lệ lãi/khoản vay

90.4%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Vay 1.9 tỷ trong 20 năm cần thu nhập bao nhiêu?

Ngân hàng thường yêu cầu sao kê lương rất khắt khe đối với hạn mức này. Lương chuyển khoản và thu nhập kê khai thuế minh bạch là bằng chứng mạnh nhất.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

43.1 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Ngưỡng thu nhập đề xuất giúp bạn duy trì chất lượng cuộc sống trong khi vẫn thực hiện tốt nghĩa vụ trả nợ ngân hàng.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 26 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 26 triệu - 56 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 56 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Đánh giá rủi ro dòng tiền & sức bền khi vay 1.9 tỷ trong 20 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 43.1 triệu

  • Trả khoản vay (30%)15.1 triệu
  • Chi phí thiết yếu (60%)25.8 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)4.3 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 30%): ≥ 43.1 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 380 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo380 triệu
Quỹ dự phòng nên có155 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)35% / 30%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Kịch bản dòng tiền và kế hoạch trả nợ vay 1.9 tỷ trong 20 năm

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 1.9 tỷ thời hạn 20 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Đánh giá chi tiết áp lực tài chính gói vay 1.9 tỷ

Quyết định vay 1.9 tỷ trả góp dài hạn trong 20 năm giúp tối ưu hóa tối đa khả năng chi trả hàng tháng của gia đình bạn với mốc đóng đầu tiên chỉ là 22.2 triệu. Đổi lại, bạn phải chấp nhận gánh khoản lãi vay lũy tiến lên tới 1.72 tỷ trong suốt hành trình dài hạn này.

📉 Đánh giá "điểm gãy" tài chính khi lãi suất thị trường tăng

Với kỳ hạn dài hạn 20 năm, rủi ro lãi suất thả nổi là mối đe dọa lớn nhất đối với khoản vay 1.9 tỷ. Trong kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% (lên 10.5%/năm), số tiền đóng tháng đầu tăng thêm 2.375.000 đ/tháng và tổng lãi cả kỳ tăng thêm 286.2 triệu. Nếu lãi suất tăng sốc (+3.5% lên 12.5%/năm), số tiền đóng tháng đầu tăng thêm 5.541.667 đ/tháng và tổng tiền lãi phát sinh thêm cả kỳ sẽ vọt lên tới 667.8 triệu!

🔄 Phân tích chi phí cơ hội & Đối chiếu so sánh kỳ hạn

Nếu có nguồn thu nhập thặng dư cao và ổn định, việc rút ngắn kỳ hạn vay xuống còn 10 năm sẽ giúp bạn giải phóng tài sản đảm bảo nhanh gấp đôi và tiết kiệm triệt để được 855 triệu tổng chi phí lãi vay đóng cho ngân hàng.

⚠️ Khung pháp lý về lãi phạt chậm trả & Điểm tín dụng CIC

Nghĩa vụ trả nợ kéo dài suốt 20 năm đòi hỏi sự phòng thủ dòng tiền cực kỳ nghiêm ngặt. Nếu trễ nợ, mức phạt dồn tích mỗi ngày khoảng ~2.928 đ/ngày sẽ liên tục bào mòn thặng dư tài chính. Chỉ cần dính nợ nhóm 2 hoặc nợ xấu nhóm 3 trên CIC, khả năng mở thẻ tín dụng hay vay vốn sau này của bạn sẽ gặp nhiều trở ngại lớn.

🧮 Bóc tách cơ chế tính lãi dư nợ giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1.9 tỷ lãi suất 9%/năm trong 20 năm (240 tháng):

1️⃣ Tiền gốc chia đều hàng tháng (không đổi):

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 1.9 tỷ / 240 tháng = 7.916.667 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 1.9 tỷ x (9% / 12) = 14.250.000 đ.

3️⃣ Tổng số tiền phải chi trả trong tháng thứ nhất (Gốc + Lãi):

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 7.916.667 đ + 14.250.000 đ = 22.166.667 đ.

4️⃣ Công thức tính gốc lãi giảm dần cho các kỳ kế tiếp:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 1.9 tỷ - 7.916.667 đ = 1.892.083.333 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 1.892.083.333 đ x (9% / 12) = 14.190.625 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 59.375 đ so với tháng đầu!

💰 Chiến lược xóa nợ nhanh bằng việc đóng thêm gốc cho khoản vay 1.9 tỷ trong 20 năm

Xem việc trả thêm mỗi tháng có thể rút ngắn thời gian vay và tiết kiệm lãi như thế nào.

Tiết kiệm lãi

101.6 triệu

Hoàn thành sớm

14 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Đánh giá chi phí cơ hội giữa các mốc thời gian vay 1.9 tỷ

Cùng một số tiền vay và lãi suất, thời hạn khác nhau sẽ làm thay đổi mạnh khoản trả hàng tháng và tổng lãi phải trả. Bảng dưới giúp bạn chọn phương án phù hợp dòng tiền.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm45.916.667 đ38.910.417 đ434.625.000 đ97.276.042 đ52.804.167 đ /th
10 năm30.083.333 đ23.017.708 đ862.125.000 đ57.544.271 đ34.595.833 đ /th
15 năm24.805.556 đ17.720.139 đ1.289.625.000 đ44.300.347 đ28.526.389 đ /th
20 năm22.166.667 đ15.071.354 đ1.717.125.000 đ37.678.385 đ25.491.667 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 1.9 tỷ trong 20 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.9 tỷ thời hạn 20 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

19.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

13.481.424 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.335.541.667 đ

Tổng gốc và lãi

3.235.541.667 đ

🔄 Vay 1.9 tỷ trong 20 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.9 tỷ thời hạn 20 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

20.583.333 đ

Trung bình mỗi tháng

14.276.389 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.526.333.333 đ

Tổng gốc và lãi

3.426.333.333 đ

🔄 Vay 1.9 tỷ trong 20 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.9 tỷ thời hạn 20 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

22.166.667 đ

Trung bình mỗi tháng

15.071.354 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.717.125.000 đ

Tổng gốc và lãi

3.617.125.000 đ

🔄 Vay 1.9 tỷ trong 20 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.9 tỷ thời hạn 20 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

23.750.000 đ

Trung bình mỗi tháng

15.866.319 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.907.916.667 đ

Tổng gốc và lãi

3.807.916.667 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói vay mua nhà Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà UOB

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Hong Leong Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Vay mua nhà phố, căn hộ dự án hoặc chuyển nhượng BĐS có tài sản bảo đảm hợp lệ

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Vay mua nhà dự án, tài trợ tối đa 80% nhu cầu vốn, ân hạn nợ gốc đến 24 tháng

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Các điểm cộng lớn giúp hồ sơ của bạn lọt nhóm khách hàng VIP

  • Trung thực kê khai mọi khoản nợ hiện tại giúp xây dựng lòng tin vững chắc với cán bộ duyệt vay.
  • Hồ sơ tín dụng sạch (chưa từng dính nợ quá hạn trong 3 năm gần nhất) là điều kiện tiên quyết chiếm 80% trọng số phê duyệt cho mọi khoản vay vốn.
  • Không có lịch sử truy vấn CIC quá nhiều trong thời gian ngắn giúp tránh cảnh báo khát vốn trên hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ nợ trên thu nhập. Ngân hàng sẽ từ chối nếu DTI vượt quá 50-60%. Hãy đảm bảo mức trả nợ hàng tháng luôn nằm trong ngưỡng an toàn.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ