calc.vn logo

Cảnh báo rủi ro khi vay 1.7 tỷ trong 25 năm: Bạn đã biết chưa?

Dư nợ giảm dần9% / năm25 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 1.7 tỷ (25 Năm):

Khi vay 1.7 tỷ trong 25 năm với lãi suất tham chiếu 9%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 18.4 triệu (gồm 5.7 triệu gốc + 12.8 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 1.92 tỷ (bằng khoảng 112.9% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 3.62 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~12.1 triệu): Từ 34.5 triệu/tháng (DTI < 35%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~18.4 triệu): Khuyến nghị từ 52.6 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 168

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

7 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

112.9%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Bức tranh tài chính của bạn sẽ thay đổi ra sao nếu gánh thêm khoản vay 1.7 tỷ trong 25 năm tới? Những con số dưới đây sẽ nói lên sự thật giúp bạn cân đối thu nhập và chi tiêu hợp lý.

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay1.7 tỷ
Thời gian vay25 năm (300 tháng)
Lãi suất vay9% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

12.1 triệu

Tháng đầu tiên

18.4 triệu

Tổng tiền lãi

1.92 tỷ

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 3.62 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 287.8 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Phân tích chiến lược

Đối với khoản vay lớn, lãi suất thả nổi sau ưu đãi mới là yếu tố quyết định sự thành bại của kế hoạch tài chính dài hạn.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

📊

📊 Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 1.7 tỷ kỳ hạn 25 năm

Số tiền vayNợ gốc

1.7 tỷ

1.700.000.000 đ

Tổng tiền lãi112.9% vốn

1.92 tỷ

1.918.875.000 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

3.62 tỷ

3.618.875.000 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

18.4 triệu

18.416.667 đ

Trả tháng cuối:5.7 triệu
Trả bình quân/tháng:12.1 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 168
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 47.0%● Lãi: 53.0%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 25 năm (300 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Bảng phân bổ gốc lãi dư nợ giảm dần của khoản vay 1.7 tỷ trong 25 năm

Theo dõi tiến độ giảm nợ gốc và lãi suất thực tế theo từng tháng trong suốt 25 năm.

Tháng đầu tiên

18.416.667 đ

Gốc 5.666.667 đ + Lãi 12.750.000 đ

Tháng cuối cùng

5.709.167 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

1.918.875.000 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 68.000.000 đTổng lãi năm: 150.195.000 đ
Tháng 1

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.750.000 đ

18.416.667 đ

Dư nợ: 1.694.333.333 đ

Tháng 2

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.707.500 đ

18.374.167 đ

Dư nợ: 1.688.666.667 đ

Tháng 3

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.665.000 đ

18.331.667 đ

Dư nợ: 1.683.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.622.500 đ

18.289.167 đ

Dư nợ: 1.677.333.333 đ

Tháng 5

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.580.000 đ

18.246.667 đ

Dư nợ: 1.671.666.667 đ

Tháng 6

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.537.500 đ

18.204.167 đ

Dư nợ: 1.666.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.495.000 đ

18.161.667 đ

Dư nợ: 1.660.333.333 đ

Tháng 8

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.452.500 đ

18.119.167 đ

Dư nợ: 1.654.666.667 đ

Tháng 9

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.410.000 đ

18.076.667 đ

Dư nợ: 1.649.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.367.500 đ

18.034.167 đ

Dư nợ: 1.643.333.333 đ

Tháng 11

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.325.000 đ

17.991.667 đ

Dư nợ: 1.637.666.667 đ

Tháng 12

Gốc 5.666.667 đ · Lãi 12.282.500 đ

17.949.167 đ

Dư nợ: 1.632.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Mô hình dòng tiền vay 1.7 tỷ trong 25 năm qua các kỳ

Biểu đồ trực quan hóa tốc độ giảm nợ gốc và giảm lãi suất tích lũy hàng năm theo phương án dư nợ giảm dần.

Khoản trả tháng đầu

18.4 triệu

Trả trung bình/tháng

12.1 triệu

Tổng lãi phải trả

1.92 tỷ

Tỷ lệ lãi/khoản vay

112.9%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Vay 1.7 tỷ trong 25 năm cần thu nhập bao nhiêu?

Số tiền vay này yêu cầu một nền tảng thu nhập vững vàng và thặng dư tài chính tốt. Đừng mạo hiểm nếu thu nhập của bạn chưa đạt ngưỡng khuyến nghị an toàn.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

34.5 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Hãy lập quỹ dự phòng khẩn cấp bằng 4 tháng gốc lãi để cân đối dòng tiền sinh hoạt dưới ngưỡng thu nhập khuyến đề.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 21 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 21 triệu - 45 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 45 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Đo lường chỉ số an toàn thanh khoản gia đình cho khoản vay 1.7 tỷ

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 34.5 triệu

  • Trả khoản vay (30%)12.1 triệu
  • Chi phí thiết yếu (60%)20.7 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)3.4 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 30%): ≥ 34.5 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 340 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo340 triệu
Quỹ dự phòng nên có124.1 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)35% / 30%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Kỳ hạn 25 năm — tổng lãi tích lũy rất cao

Thuyết minh chi tiết kịch bản tài chính khoản vay 1.7 tỷ trong 25 năm

Độc bản đánh giá rủi ro, phân tích khả năng chi trả và stress-test lãi suất cho khoản vay tự động 1.7 tỷ thời hạn 25 năm từ đội ngũ chuyên gia tài chính.

⚖️ Thẩm định chi tiết năng lực trả nợ khoản vay 1.7 tỷ

Vay siêu dài hạn 25 năm là giải pháp kéo giãn dòng tiền tối đa, giúp đưa số tiền trả nợ tháng đầu tiên về mốc dễ chịu nhất là 18.4 triệu. Tuy nhiên, đây là một cam kết tài chính kéo dài gần nửa đời người. Tổng chi phí lãi vay tích lũy bạn phải trả ngân hàng sẽ vọt lên tới 1.92 tỷ (vượt xa cả nợ gốc gốc ban đầu). Lạm phát dài hạn có thể làm giảm giá trị thực của nợ gốc, nhưng bạn phải kiểm soát rủi ro lãi suất cực kỳ chặt chẽ.

📉 Đánh giá "điểm gãy" tài chính khi lãi suất thị trường tăng

Đối với gói vay kéo dài 25 năm, lãi suất thả nổi là một biến số cực kỳ quan trọng. Stress-test chỉ ra rằng nếu lãi suất tăng nhẹ thêm +1.5%, tổng lãi bạn phải đóng thêm cho ngân hàng đã vọt lên tới 319.8 triệu (khoản trả tháng đầu tăng 2.125.000 đ/tháng). Hãy ưu tiên lựa chọn các ngân hàng có biên độ thả nổi ổn định nhất để bảo vệ dòng tiền dài hạn.

🔄 Đánh giá sự đánh đổi giữa thời hạn vay ngắn và dài

Chiến lược tối ưu cho gói vay siêu dài hạn 25 năm là: Lấy kỳ hạn dài nhất để hạ thấp nghĩa vụ đóng nợ bắt buộc hàng kỳ xuống tối thiểu, tạo lá chắn an toàn thanh khoản phòng hờ lúc rủi ro mất thu nhập. Nhưng song song đó, hãy tận dụng mọi nguồn thu nhập thặng dư để chủ động tất toán trước hạn toàn bộ khoản vay trong vòng 7-10 năm đầu để triệt tiêu lãi kép.

⚠️ Cảnh báo pháp lý & Lãi phạt quá hạn theo Luật Các TCTD

Dù gốc hàng tháng ở kỳ hạn siêu dài hạn khá nhỏ (5.7 triệu), bất kỳ sự chậm trễ nào cũng kích hoạt mức phạt quá hạn 150% lãi suất (tương đương 13.5%/năm), tích lũy ~2.096 đ/ngày trên dư nợ chậm trả. Nợ xấu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lịch sử tín dụng và khả năng được phê duyệt khoản vay mới; thời gian lưu giữ và cách đánh giá phụ thuộc quy định CIC và chính sách của từng tổ chức tín dụng.

🧮 Hướng dẫn tự tính dòng tiền gốc lãi giảm dần từng tháng

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1.7 tỷ lãi suất 9%/năm trong 25 năm (300 tháng):

1️⃣ Trích đóng gốc đều đặn từng kỳ:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 1.7 tỷ / 300 tháng = 5.666.667 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 1.7 tỷ x (9% / 12) = 12.750.000 đ.

3️⃣ Hạn mức thanh toán tháng đầu tiên:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 5.666.667 đ + 12.750.000 đ = 18.416.667 đ.

4️⃣ Công thức tính gốc lãi giảm dần cho các kỳ kế tiếp:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 1.7 tỷ - 5.666.667 đ = 1.694.333.333 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 1.694.333.333 đ x (9% / 12) = 12.707.500 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 42.500 đ so với tháng đầu!

💰 Mô hình trả thêm gốc tự do hàng tháng đối với gói vay 1.7 tỷ trong 25 năm

Tính toán số tiền lãi tiết kiệm được và số tháng thoát nợ sớm khi tăng tỷ lệ trả gốc.

Tiết kiệm lãi

155.1 triệu

Hoàn thành sớm

24 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 Đối chiếu dòng tiền vay 1.7 tỷ trong 25 năm với các kỳ hạn khác

Cùng một số tiền vay và lãi suất, thời hạn khác nhau sẽ làm thay đổi mạnh khoản trả hàng tháng và tổng lãi phải trả. Bảng dưới giúp bạn chọn phương án phù hợp dòng tiền.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm41.083.333 đ34.814.583 đ388.875.000 đ87.036.458 đ47.245.833 đ /th
10 năm26.916.667 đ20.594.792 đ771.375.000 đ51.486.979 đ30.954.167 đ /th
15 năm22.194.444 đ15.854.861 đ1.153.875.000 đ39.637.153 đ25.523.611 đ /th
20 năm19.833.333 đ13.484.896 đ1.536.375.000 đ33.712.240 đ22.808.333 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 1.7 tỷ trong 25 năm lãi suất 7% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.7 tỷ thời hạn 25 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 7%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

15.583.333 đ

Trung bình mỗi tháng

10.641.528 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.492.458.333 đ

Tổng gốc và lãi

3.192.458.333 đ

🔄 Vay 1.7 tỷ trong 25 năm lãi suất 8% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.7 tỷ thời hạn 25 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 8%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

17.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

11.352.222 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.705.666.667 đ

Tổng gốc và lãi

3.405.666.667 đ

🔄 Vay 1.7 tỷ trong 25 năm lãi suất 9% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.7 tỷ thời hạn 25 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 9%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

18.416.667 đ

Trung bình mỗi tháng

12.062.917 đ

Tổng tiền lãi phải trả

1.918.875.000 đ

Tổng gốc và lãi

3.618.875.000 đ

🔄 Vay 1.7 tỷ trong 25 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1.7 tỷ thời hạn 25 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 10%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

19.833.333 đ

Trung bình mỗi tháng

12.773.611 đ

Tổng tiền lãi phải trả

2.132.083.333 đ

Tổng gốc và lãi

3.832.083.333 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói We Home Loan thế chấp bất động sản Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản UOB HomeStar

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Public Bank

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Indovina Bank

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
9.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 0.25%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Gói vay mua nhà thế chấp bất động sản Hong Leong Bank (tối thiểu 400 triệu VND, thời hạn từ 5 năm)

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Dự báo vĩ mô & Xu thế chính sách lãi suất năm 2026

  • Thị trường tài chính năm 2026 chứng kiến sự ổn định của lãi suất huy động, tạo điều kiện cho các khoản vay trung và dài hạn có mức lãi suất thả nổi dễ dự báo hơn.
  • Hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 hoàn tất áp dụng tiêu chuẩn quản trị rủi ro Basel III, nâng cao tính minh bạch dòng vốn và giảm rủi ro biến động lãi suất đột ngột.
  • Niềm tin tiêu dùng phục hồi thúc đẩy nhu cầu sử dụng đòn bẩy tài chính thông minh để gia tăng tích lũy tài sản dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Đa số các ngân hàng áp dụng mức phí 1% - 3% trên số tiền gốc trả trước trong 1-5 năm đầu. Từ năm thứ 6 trở đi thường sẽ được miễn phí phạt này.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ