Công cụ miễn phí để ước tính khoản vay tại Việt Nam

Tính lãi vay theo dư nợ giảm dần chính xác, rõ ràng

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem ngay khoản trả hàng tháng, tổng lãi phải trả và lịch thanh toán cho vay mua nhà, vay tiêu dùng hoặc vay thế chấp.

Không cần đăng kýKhông lưu dữ liệu vayPhù hợp cho nhu cầu so sánh nhanh

Tính khoản vay

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem số tiền để tính khoản vay.

Lãi suất được tính theo phương pháp dư nợ giảm dần: Tiền lãi mỗi tháng sẽ giảm đi tương ứng với phần gốc bạn đã trả.

Để thay đổi cách tính lãi, xemTính lãi vay nâng cao

Tính theo dư nợ giảm dần
Bảng trả nợ chi tiết theo tháng
Không lưu dữ liệu tài chính cá nhân

Tổng quan khoản vay của bạn

Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá quy mô khoản vay, tổng chi phí lãi và áp lực thanh toán trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Số tiền vay

500 triệu

500.000.000 đ

Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại

Tổng lãi

≈ 252.1 triệu

≈ 252.083.333 đ

Chi phí lãi ước tính trong toàn bộ kỳ vay

Tổng phải trả

≈ 752.1 triệu

≈ 752.083.333 đ

Tổng gốc và lãi trong toàn bộ kỳ vay

Trả trung bình/tháng

≈ 6.3 triệu

≈ 6.267.361 đ

Giúp ước tính áp lực dòng tiền hàng tháng

Kỳ trả đầu

8.3 triệu

(8.333.333 đ)

Kỳ trả cuối

4.2 triệu

(4.201.389 đ)

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 2

Từ mốc này, phần trả nợ gốc mỗi tháng lớn hơn phần tiền lãi.

Tỷ lệ trả nợ/thu nhập

Sử dụng tính lãi nâng cao để bổ sung thu nhập hàng tháng và đánh giá sát hơn.

Tỷ lệ tiền lãi trên khoản vay50.4%

Cơ cấu tổng thanh toán

Gốc: 66.5% · Lãi: 33.5%

Giả định tính toán

Dư nợ giảm dần · 10%/năm · 10 năm

Phân tích dòng tiền

Biểu đồ dư nợ và cơ cấu gốc - lãi

Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.

Bảng trả nợ chi tiết

Theo dõi chi tiết từng tháng: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại.

Tháng đầu

8.333.333 đ

Tháng cuối

4.201.389 đ

Tổng lãi phải trả

252.083.333 đ

Tháng 1

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

4.166.667 đ

Tổng trả

8.333.333 đ

Dư nợ

495.833.333 đ

Tháng 2

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

4.131.944 đ

Tổng trả

8.298.611 đ

Dư nợ

491.666.667 đ

Tháng 3

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

4.097.222 đ

Tổng trả

8.263.889 đ

Dư nợ

487.500.000 đ

Tháng 4

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

4.062.500 đ

Tổng trả

8.229.167 đ

Dư nợ

483.333.333 đ

Tháng 5

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

4.027.778 đ

Tổng trả

8.194.444 đ

Dư nợ

479.166.667 đ

Tháng 6

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.993.056 đ

Tổng trả

8.159.722 đ

Dư nợ

475.000.000 đ

Tháng 7

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.958.333 đ

Tổng trả

8.125.000 đ

Dư nợ

470.833.333 đ

Tháng 8

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.923.611 đ

Tổng trả

8.090.278 đ

Dư nợ

466.666.667 đ

Tháng 9

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.888.889 đ

Tổng trả

8.055.556 đ

Dư nợ

462.500.000 đ

Tháng 10

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.854.167 đ

Tổng trả

8.020.833 đ

Dư nợ

458.333.333 đ

Tháng 11

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.819.444 đ

Tổng trả

7.986.111 đ

Dư nợ

454.166.667 đ

Tháng 12

Gốc

4.166.667 đ

Lãi

3.784.722 đ

Tổng trả

7.951.389 đ

Dư nợ

450.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

So sánh các hình thức vay phổ biến tại Việt Nam

Mỗi hình thức vay có cách tính lãi, chi phí và mức độ rủi ro khác nhau. Phần so sánh này giúp bạn chọn đúng loại vay trước khi nhập số liệu chi tiết.

Vay thế chấp

Dư nợ giảm dần

8% - 11%/năm

Phù hợp: Mua nhà, mua xe, vay khoản lớn

Lưu ý: Rủi ro lãi suất ở mức vừa phải

Trả góp tiêu dùng

Lãi theo dư nợ ban đầu

10% - 15%/năm

Phù hợp: Nhu cầu mua sắm trả góp ngắn - trung hạn

Lưu ý: Tổng lãi thực trả thường cao hơn kỳ vọng

Vay tín chấp

Không cần tài sản đảm bảo

15% - 25%/năm

Phù hợp: Cần tiền nhanh, hồ sơ đơn giản

Lưu ý: Chi phí lãi cao, dễ áp lực dòng tiền

Thẻ tín dụng

Chi tiêu trước, trả sau

20% - 35%/năm

Phù hợp: Chi tiêu ngắn hạn và thanh toán đúng hạn

Lưu ý: Quá hạn có thể phát sinh lãi rất cao

Tiêu chíVay thế chấpTrả góp dư nợ ban đầuVay tín chấpThẻ tín dụng
Cách tính lãiTính trên dư nợ giảm dầnTính trên dư nợ ban đầuThường theo dư nợ ban đầu/cố địnhTính theo chu kỳ sao kê
Lãi suất phổ biến8% - 11%/năm10% - 15%/năm15% - 25%/năm20% - 35%/năm
Khoản trả mỗi thángGiảm dần theo thời gianCố định hàng thángCố định hàng thángThanh toán tối thiểu
Tổng lãi phải trảThấp hơnCao hơnCaoRất cao nếu chậm trả
Thời hạn vay5 - 30 năm1 - 5 năm6 tháng - 5 nămKhông cố định
Phù hợp vớiKhoản vay lớn, kế hoạch dài hạnMua sắm trả góp, cần số tiền trả đềuNhu cầu vốn ngắn hạn, giải ngân nhanhChi tiêu ngắn hạn, có kỷ luật thanh toán

Nên ưu tiên vay thế chấp khi

Bạn vay khoản lớn, có tài sản đảm bảo và muốn tối ưu tổng chi phí lãi dài hạn.

Nên cân nhắc vay tín chấp khi

Bạn cần giải ngân nhanh, nhưng vẫn đảm bảo tỷ lệ trả nợ trên thu nhập ở mức an toàn.

Nên tránh dùng thẻ tín dụng để vay dài hạn

Lãi suất quá hạn thường cao nhất, dễ phát sinh nợ xoay vòng và áp lực tài chính.

Các mức lãi suất trong bảng mang tính tham khảo, tổng hợp từ nhiều nguồn công bố của ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2024 - 2026. Chi phí thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng, tài sản đảm bảo, thời điểm vay và chương trình ưu đãi.

Kịch bản gợi ý

Các kịch bản vay phổ biến

Chọn nhanh một cấu hình vay để xem mức trả hàng tháng, tổng lãi phải trả và ngưỡng thu nhập nên có. Các số liệu bên dưới dùng giả định lãi suất 10%/năm theo phương pháp dư nợ giảm dần.

Nên đối chiếu ít nhất 2-3 kịch bản có thời hạn vay khác nhau trước khi quyết định, vì thay đổi thời hạn ảnh hưởng lớn đến tổng lãi phải trả.

Dữ liệu thị trường

Tham khảo lãi suất ngân hàng

Tại Q1/2026, một số ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu từ khoảng 6.3% – 9.7% trong 6-12 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau ưu đãi, lãi suất thả nổi thường dao động 11% – 15%/năm tùy ngân hàng và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng hoặc chuyên viên tín dụng để có mức lãi suất chính xác theo tỷ lệ LTV và hồ sơ của bạn.

Cập nhật dữ liệu: 03/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

Câu hỏi thường gặp

8 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.

Vay ngân hàng là hình thức cá nhân hoặc doanh nghiệp vay tiền từ ngân hàng và hoàn trả dần theo kỳ hạn kèm theo tiền lãi.

Chưa thấy câu trả lời phù hợp?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi
Công Cụ Tính Lãi Vay Ngân Hàng - Dư Nợ Giảm Dần | Calc.vn